political cooption
co dự kiến chính trị
cooption strategy
chiến lược co dự kiến
cooption policy
chính sách co dự kiến
cooption mechanism
cơ chế co dự kiến
cooption tactics
thủ thuật co dự kiến
cooption of
co dự kiến của
the government's cooption of opposition leaders effectively neutralized the threat to its power.
Việc lợi dụng các nhà lãnh đạo đối lập của chính phủ đã vô hiệu hóa hiệu quả mối đe dọa đối với quyền lực của họ.
political cooption has long been used as a tool to maintain stability in authoritarian regimes.
Việc lợi dụng chính trị đã lâu được sử dụng như một công cụ để duy trì sự ổn định trong các chế độ độc tài.
the party employed a strategy of cooption, offering cabinet positions to former critics.
Đảng đã sử dụng một chiến lược lợi dụng, đưa ra các vị trí nội các cho các nhà phê bình cũ.
elite cooption allows ruling classes to absorb potential challengers into the existing power structure.
Việc lợi dụng tầng lớp thượng lưu cho phép các tầng lớp cầm quyền hấp thụ các đối thủ tiềm năng vào cấu trúc quyền lực hiện có.
critics argue that the cooption of independent media undermines genuine journalistic freedom.
Các nhà phê bình cho rằng việc lợi dụng các phương tiện truyền thông độc lập làm suy yếu tự do báo chí thực sự.
the cooption mechanism involves offering material benefits in exchange for political loyalty.
Cơ chế lợi dụng liên quan đến việc đưa ra các lợi ích vật chất để đổi lấy lòng trung thành chính trị.
successful cooption requires identifying dissatisfied individuals who can be tempted with incentives.
Việc lợi dụng thành công đòi hỏi phải xác định những cá nhân không hài lòng có thể bị dụ dỗ bằng các ưu đãi.
opposition movements often fail when key members succumb to cooption by the establishment.
Các phong trào đối lập thường thất bại khi các thành viên chủ chốt đầu hàng lợi dụng của giới cầm quyền.
the regime's policy of cooption has weakened organized resistance within the country.
Chính sách lợi dụng của chế độ đã làm suy yếu sự kháng cự có tổ chức trong nước.
cooption represents a subtle form of control that operates through persuasion rather than force.
Việc lợi dụng đại diện cho một hình thức kiểm soát tinh vi, hoạt động thông qua thuyết phục hơn là cưỡng chế.
some scholars view cooption as a necessary evil that prevents more violent conflict.
Một số học giả coi việc lợi dụng là một điều ác cần thiết ngăn chặn bạo lực hơn.
the gradual cooption of revolutionary ideals into mainstream politics often dilutes their radical message.
Việc lợi dụng dần dần các tư tưởng cách mạng vào chính trị chủ đạo thường làm loãng thông điệp cách mạng của chúng.
political cooption
co dự kiến chính trị
cooption strategy
chiến lược co dự kiến
cooption policy
chính sách co dự kiến
cooption mechanism
cơ chế co dự kiến
cooption tactics
thủ thuật co dự kiến
cooption of
co dự kiến của
the government's cooption of opposition leaders effectively neutralized the threat to its power.
Việc lợi dụng các nhà lãnh đạo đối lập của chính phủ đã vô hiệu hóa hiệu quả mối đe dọa đối với quyền lực của họ.
political cooption has long been used as a tool to maintain stability in authoritarian regimes.
Việc lợi dụng chính trị đã lâu được sử dụng như một công cụ để duy trì sự ổn định trong các chế độ độc tài.
the party employed a strategy of cooption, offering cabinet positions to former critics.
Đảng đã sử dụng một chiến lược lợi dụng, đưa ra các vị trí nội các cho các nhà phê bình cũ.
elite cooption allows ruling classes to absorb potential challengers into the existing power structure.
Việc lợi dụng tầng lớp thượng lưu cho phép các tầng lớp cầm quyền hấp thụ các đối thủ tiềm năng vào cấu trúc quyền lực hiện có.
critics argue that the cooption of independent media undermines genuine journalistic freedom.
Các nhà phê bình cho rằng việc lợi dụng các phương tiện truyền thông độc lập làm suy yếu tự do báo chí thực sự.
the cooption mechanism involves offering material benefits in exchange for political loyalty.
Cơ chế lợi dụng liên quan đến việc đưa ra các lợi ích vật chất để đổi lấy lòng trung thành chính trị.
successful cooption requires identifying dissatisfied individuals who can be tempted with incentives.
Việc lợi dụng thành công đòi hỏi phải xác định những cá nhân không hài lòng có thể bị dụ dỗ bằng các ưu đãi.
opposition movements often fail when key members succumb to cooption by the establishment.
Các phong trào đối lập thường thất bại khi các thành viên chủ chốt đầu hàng lợi dụng của giới cầm quyền.
the regime's policy of cooption has weakened organized resistance within the country.
Chính sách lợi dụng của chế độ đã làm suy yếu sự kháng cự có tổ chức trong nước.
cooption represents a subtle form of control that operates through persuasion rather than force.
Việc lợi dụng đại diện cho một hình thức kiểm soát tinh vi, hoạt động thông qua thuyết phục hơn là cưỡng chế.
some scholars view cooption as a necessary evil that prevents more violent conflict.
Một số học giả coi việc lợi dụng là một điều ác cần thiết ngăn chặn bạo lực hơn.
the gradual cooption of revolutionary ideals into mainstream politics often dilutes their radical message.
Việc lợi dụng dần dần các tư tưởng cách mạng vào chính trị chủ đạo thường làm loãng thông điệp cách mạng của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay