cooptation

[Mỹ]/kəʊˈɒpˈteɪʃən/
[Anh]/koʊˈɑːpˈteɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động bầu hoặc bổ nhiệm vào thành viên; việc đưa vào thành viên hoặc bổ nhiệm vào một nhóm hoặc tổ chức.

Cụm từ & Cách kết hợp

political cooptation

Việc lôi kéo chính trị

cooptation strategy

Chiến lược lôi kéo

cooptation process

Quy trình lôi kéo

elite cooptation

Lôi kéo tầng lớp tinh hoa

cooptation mechanism

Cơ chế lôi kéo

cooptation tactics

Kỹ thuật lôi kéo

Câu ví dụ

political parties often practice cooptation of rival leaders to weaken opposition.

Các đảng chính trị thường thực hành việc lôi kéo các nhà lãnh đạo đối lập để làm suy yếu sự phản đối.

the cooptation of grassroots movements by corporations can dilute their original mission.

Việc các doanh nghiệp lôi kéo các phong trào cơ sở có thể làm pha loãng sứ mệnh ban đầu của họ.

authoritarian regimes frequently use cooptation as a strategy to maintain power.

Các chế độ độc tài thường xuyên sử dụng việc lôi kéo như một chiến lược để duy trì quyền lực.

cultural cooptation by mainstream media often transforms countercultural symbols into commercial products.

Việc lôi kéo văn hóa bởi các phương tiện truyền thông đại chúng thường biến các biểu tượng phản văn hóa thành sản phẩm thương mại.

the cooptation process involves offering privileges to potential dissidents in exchange for loyalty.

Quy trình lôi kéo bao gồm việc cung cấp đặc quyền cho các đối tượng có thể bất đồng để đổi lấy lòng trung thành.

many social movements face the risk of cooptation after achieving initial success.

Nhiều phong trào xã hội đối mặt với nguy cơ bị lôi kéo sau khi đạt được thành công ban đầu.

elite cooptation of intellectuals has been a common tactic throughout history.

Việc lôi kéo các trí thức bởi tầng lớp tinh hoa đã là một chiến thuật phổ biến trong suốt lịch sử.

the government attempted cooptation of the protest movement through selective concessions.

Chính phủ đã cố gắng lôi kéo phong trào biểu tình thông qua các nhượng bộ chọn lọc.

some activists resist cooptation by maintaining independence from established power structures.

Một số nhà hoạt động chống lại việc bị lôi kéo bằng cách duy trì sự độc lập khỏi các cấu trúc quyền lực đã có.

the cooptation of revolutionary rhetoric often serves to neutralize radical change.

Việc lôi kéo các khẩu hiệu cách mạng thường nhằm trung hòa sự thay đổi cách mạng.

corporate cooptation of environmental initiatives may lead to superficial sustainability efforts.

Việc các công ty lôi kéo các sáng kiến môi trường có thể dẫn đến các nỗ lực đảm bảo tính bền vững chỉ ở mức bề ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay