cooters

[Mỹ]/ˈkuːtəz/
[Anh]/ˈkuːtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con rùa nước ngọt

Câu ví dụ

the cooters were basking on the logs by the river.

Các con rùa cooters đang nằm phơi nắng trên những thân gỗ bên bờ sông.

cooters are often found in slow-moving freshwater habitats.

Các con rùa cooters thường được tìm thấy trong các môi trường nước ngọt chảy chậm.

the river cooters emerged from the water to warm themselves.

Các con rùa cooters ở sông bò ra khỏi nước để làm ấm cơ thể.

cooters have webbed feet that make them excellent swimmers.

Các con rùa cooters có bàn chân có màng giúp chúng bơi rất giỏi.

many people keep cooters as pets in large aquariums.

Nhiều người nuôi rùa cooters làm thú cưng trong các bể cá lớn.

cooters can grow quite large, reaching up to sixteen inches in length.

Các con rùa cooters có thể lớn rất nhiều, đạt đến 16 inch về chiều dài.

the pond was crowded with basking cooters.

Hồ nước đầy ắp những con rùa cooters đang phơi nắng.

cooters are omnivorous, eating both plants and small animals.

Các con rùa cooters là loài ăn tạp, ăn cả thực vật và động vật nhỏ.

florida cooters are known for their distinctive markings.

Các con rùa cooters ở Florida được biết đến với những vệt đặc trưng.

cooters hibernate during the winter months.

Các con rùa cooters ngủ đông trong những tháng mùa đông.

the cooter population has declined in some areas due to habitat loss.

Số lượng rùa cooters đã giảm ở một số khu vực do mất môi trường sống.

baby cooters are vulnerable to predators when they first hatch.

Các chú rùa cooters con rất dễ bị săn mồi khi mới nở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay