copaiba

[Mỹ]/kəʊˈpaɪbə/
[Anh]/koʊˈpaɪbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại nhựa thơm được chiết xuất từ các loài cây thuộc chi Copaifera, được sử dụng trong các ứng dụng y tế và công nghiệp; còn được gọi là nhựa Copaiba.
Các dạng của từ
số nhiềucopaibas

Cụm từ & Cách kết hợp

copaiba oil

dầu copaiba

copaiba balsam

thuốc xịt copaiba

copaiba resin

thiếc copaiba

copaiba essential oil

dầu tinh chất copaiba

copaiba extract

chiết xuất copaiba

copaiba soap

xà phòng copaiba

copaiba cream

kem copaiba

copaiba fragrance

thơm copaiba

copaiba benefits

lợi ích của copaiba

pure copaiba

copaiba tinh khiết

Câu ví dụ

copaiba essential oil is widely used in aromatherapy for its calming scent.

Dầu tinh chất copaiba được sử dụng rộng rãi trong liệu pháp hương thơm nhờ mùi hương thư giãn.

many people apply copaiba balm topically to soothe muscle soreness.

Nhiều người thoa dầu balsam copaiba trực tiếp lên da để làm dịu cơn đau cơ.

the resin from the copaiba tree has been used in traditional medicine for centuries.

Resin từ cây copaiba đã được sử dụng trong y học cổ truyền trong nhiều thế kỷ.

skincare products often contain copaiba oil for its anti-inflammatory properties.

Sản phẩm chăm sóc da thường chứa dầu copaiba nhờ tính chất kháng viêm của nó.

you should dilute copaiba oil with a carrier oil before applying it to your skin.

Bạn nên pha loãng dầu copaiba với dầu mang trước khi thoa lên da.

copaiba resin is harvested directly from the trunk of the tropical tree.

Resin copaiba được thu hoạch trực tiếp từ thân cây nhiệt đới.

some studies suggest that copaiba may help support a healthy immune system.

Một số nghiên cứu cho thấy copaiba có thể giúp hỗ trợ hệ miễn dịch khỏe mạnh.

the earthy aroma of copaiba essential oil blends well with citrus scents.

Mùi hương đất của dầu tinh chất copaiba hòa quyện tốt với mùi hương chanh.

ancient healers utilized copaiba balsam to treat various skin conditions.

Các thầy thuốc cổ đại đã sử dụng balsam copaiba để điều trị nhiều tình trạng da khác nhau.

adding a few drops of copaiba to your moisturizer can improve skin hydration.

Thêm vài giọt copaiba vào kem dưỡng ẩm của bạn có thể cải thiện độ ẩm cho da.

copaiba oil is a popular ingredient in many natural pain relief formulas.

Dầu copaiba là thành phần phổ biến trong nhiều công thức giảm đau tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay