copaibas

[Mỹ]/ˌkəʊpəˈiːbəz/
[Anh]/ˌkoʊpəˈiːbəz/

Dịch

n. một loại nhựa thu được từ một số cây ở Nam Mỹ; nhựa thơm từ cây Copaifera

Cụm từ & Cách kết hợp

copaibas oil

dầu copaiba

copaibas benefits

lợi ích của copaiba

copaibas uses

cách sử dụng copaiba

copaibas extract

chiết xuất copaiba

copaibas resin

nhựa copaiba

copaibas aroma

mùi hương copaiba

copaibas properties

tính chất của copaiba

copaibas tincture

dung dịch copaiba

copaibas healing

khả năng chữa bệnh của copaiba

copaibas infusion

trà copaiba

Câu ví dụ

copaibas are known for their therapeutic properties.

xương rồng copaiba được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

many people use copaibas in their wellness routines.

nhiều người sử dụng copaiba trong các thói quen chăm sóc sức khỏe của họ.

copaibas can be found in various natural products.

copaiba có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm tự nhiên khác nhau.

some essential oils contain copaibas as a key ingredient.

một số loại tinh dầu chứa copaiba như một thành phần chính.

copaibas are often used in aromatherapy.

copaiba thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.

research suggests that copaibas may reduce inflammation.

nghiên cứu cho thấy copaiba có thể làm giảm viêm.

people are increasingly interested in copaibas for natural healing.

mọi người ngày càng quan tâm đến copaiba để chữa bệnh tự nhiên.

copaibas are derived from the resin of certain trees.

copaiba có nguồn gốc từ nhựa của một số loại cây nhất định.

using copaibas can enhance your skincare routine.

sử dụng copaiba có thể nâng cao quy trình chăm sóc da của bạn.

copaibas have a rich history in traditional medicine.

copaiba có lịch sử lâu đời trong y học truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay