| số nhiều | copecks |
one copeck
một đồng
two copecks
hai đồng
three copecks
ba đồng
copeck coin
đồng xu copeck
copeck value
giá trị copeck
copeck exchange
trao đổi copeck
copeck price
giá copeck
copeck notes
ghi chú về copeck
copeck system
hệ thống copeck
copeck rate
tỷ lệ copeck
he found a copeck on the ground.
anh ta tìm thấy một đồng copéc trên mặt đất.
she saved every copeck for her dream vacation.
cô ấy tiết kiệm mọi đồng copéc cho kỳ nghỉ trong mơ của mình.
the price of the book is just a few copecks.
giá của cuốn sách chỉ vẻn vẹn vài đồng copéc.
he spent his last copeck on a cup of coffee.
anh ta đã tiêu hết đồng copéc cuối cùng của mình vào một tách cà phê.
every copeck counts when you're on a budget.
mỗi đồng copéc đều quan trọng khi bạn đang thắt chặt chi tiêu.
she gave him a copeck for his help.
cô ấy cho anh ta một đồng copéc vì sự giúp đỡ của anh ấy.
they collected copecks to donate to charity.
họ thu thập các đồng copéc để quyên góp cho từ thiện.
the old man reminisced about the days when a copeck had value.
người đàn ông già hồi tưởng về những ngày mà một đồng copéc có giá trị.
he was proud to have saved up a whole copeck.
anh ấy tự hào vì đã tiết kiệm được một đồng copéc.
she found a copeck in her pocket while doing laundry.
cô ấy tìm thấy một đồng copéc trong túi của mình khi đang giặt đồ.
one copeck
một đồng
two copecks
hai đồng
three copecks
ba đồng
copeck coin
đồng xu copeck
copeck value
giá trị copeck
copeck exchange
trao đổi copeck
copeck price
giá copeck
copeck notes
ghi chú về copeck
copeck system
hệ thống copeck
copeck rate
tỷ lệ copeck
he found a copeck on the ground.
anh ta tìm thấy một đồng copéc trên mặt đất.
she saved every copeck for her dream vacation.
cô ấy tiết kiệm mọi đồng copéc cho kỳ nghỉ trong mơ của mình.
the price of the book is just a few copecks.
giá của cuốn sách chỉ vẻn vẹn vài đồng copéc.
he spent his last copeck on a cup of coffee.
anh ta đã tiêu hết đồng copéc cuối cùng của mình vào một tách cà phê.
every copeck counts when you're on a budget.
mỗi đồng copéc đều quan trọng khi bạn đang thắt chặt chi tiêu.
she gave him a copeck for his help.
cô ấy cho anh ta một đồng copéc vì sự giúp đỡ của anh ấy.
they collected copecks to donate to charity.
họ thu thập các đồng copéc để quyên góp cho từ thiện.
the old man reminisced about the days when a copeck had value.
người đàn ông già hồi tưởng về những ngày mà một đồng copéc có giá trị.
he was proud to have saved up a whole copeck.
anh ấy tự hào vì đã tiết kiệm được một đồng copéc.
she found a copeck in her pocket while doing laundry.
cô ấy tìm thấy một đồng copéc trong túi của mình khi đang giặt đồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay