coping

[Mỹ]/'kəʊpɪŋ/
[Anh]/'kopɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đỉnh; bìa; giới hạn trên
v. xử lý; quản lý; điều hành.

Cụm từ & Cách kết hợp

coping mechanism

cơ chế đối phó

coping skills

kỹ năng đối phó

coping with

đối phó với

coping strategy

chiến lược đối phó

Câu ví dụ

a sloping stone coping oversailing a gutter.

Một lớp đá bảo vệ dốc che giấu máng xối.

a coping stone; a paving stone.

Một viên đá bảo vệ; một viên đá lát.

coping with child rearing and a full-time job.

với việc chăm sóc con cái và một công việc toàn thời gian.

coping with difficult emotions

với những cảm xúc khó khăn

Ví dụ thực tế

Obviously, we could use some coping strategies.

Rõ ràng, chúng ta có thể sử dụng một số phương pháp đối phó.

Nguồn: Our Day This Season 1

But only I know now how we are coping now.

Nhưng chỉ tôi mới biết bây giờ chúng ta đang đối phó như thế nào.

Nguồn: VOA Standard English_Life

China has a good track record in coping with urbanization.

Trung Quốc có thành tích tốt trong việc đối phó với quá trình đô thị hóa.

Nguồn: People in the Know

How are you coping with it right now?

Bây giờ bạn đang đối phó với nó như thế nào?

Nguồn: CNN 10 Student English September 2021 Collection

You did. It's like a weird coping mechanism.

Bạn đã làm được rồi. Nó giống như một cơ chế đối phó kỳ lạ.

Nguồn: Modern Family - Season 03

We know many of you are too, so we're going to tell you how we're coping.

Chúng tôi biết rất nhiều người trong số các bạn cũng vậy, vì vậy chúng tôi sẽ cho bạn biết chúng tôi đang đối phó như thế nào.

Nguồn: Grandparents' Vocabulary Lesson

They were coping. They'd acclimatized. They were doing well.

Họ đang đối phó. Họ đã thích nghi. Họ đang làm tốt.

Nguồn: Science in 60 Seconds - Scientific American April 2022 Collection

With help, people who are brainwashed can unlearn this coping mechanism.

Với sự giúp đỡ, những người bị tẩy não có thể từ bỏ cơ chế đối phó này.

Nguồn: VOA Special August 2019 Collection

It's just a coping mechanism. It's gonna pass.

Chỉ là một cơ chế đối phó. Nó sẽ qua đi.

Nguồn: Modern Family - Season 08

You know, the doctors all say it's a coping mechanism.

Bạn biết đấy, các bác sĩ đều nói đó là một cơ chế đối phó.

Nguồn: Stranger Things Season 1

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay