surrendering control
nhường sự kiểm soát
surrendering power
nhường quyền lực
surrendering rights
nhường quyền lợi
surrendering hope
nhường hy vọng
surrendering freedom
nhường tự do
surrendering trust
nhường sự tin tưởng
surrendering dreams
nhường những giấc mơ
surrendering to fate
nhường số phận
surrendering feelings
nhường những cảm xúc
surrendering to love
nhường cho tình yêu
she is surrendering her rights to the property.
Cô ấy đang từ bỏ quyền lợi đối với bất động sản.
the army is surrendering to the enemy forces.
Quân đội đang đầu hàng lực lượng địch.
he felt a sense of peace after surrendering his fears.
Anh cảm thấy một sự bình tĩnh sau khi từ bỏ nỗi sợ hãi của mình.
they are surrendering their weapons as part of the peace agreement.
Họ đang đầu hàng vũ khí như một phần của hiệp định hòa bình.
after much deliberation, she decided to start surrendering her control.
Sau nhiều cân nhắc, cô ấy quyết định bắt đầu từ bỏ quyền kiểm soát của mình.
he is surrendering to the inevitable changes in his life.
Anh ấy đang chấp nhận những thay đổi không thể tránh khỏi trong cuộc sống của mình.
surrendering to the moment can lead to personal growth.
Việc đầu hàng khoảnh khắc có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
they are surrendering their old habits for a healthier lifestyle.
Họ đang từ bỏ những thói quen cũ để có một lối sống lành mạnh hơn.
she is surrendering her position in the company.
Cô ấy đang từ bỏ vị trí của mình trong công ty.
after a long battle, the city is finally surrendering.
Sau một trận chiến dài, thành phố cuối cùng cũng đã đầu hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay