coppicing method
phương pháp coppicing
coppicing cycle
chu kỳ coppicing
coppicing technique
kỹ thuật coppicing
coppicing practice
thực hành coppicing
coppicing benefits
lợi ích của coppicing
coppicing area
khu vực coppicing
coppicing project
dự án coppicing
coppicing management
quản lý coppicing
coppicing site
địa điểm coppicing
coppicing research
nghiên cứu coppicing
coppicing is an ancient method of woodland management.
cắt tỉa cây là một phương pháp quản lý rừng cổ xưa.
the practice of coppicing promotes biodiversity in forests.
thực tiễn cắt tỉa cây thúc đẩy đa dạng sinh học trong rừng.
many species of trees thrive when coppicing is practiced.
nhiều loài cây phát triển mạnh khi thực hành cắt tỉa cây.
coppicing can provide a sustainable source of timber.
cắt tỉa cây có thể cung cấp nguồn gỗ bền vững.
the technique of coppicing is often used in traditional crafts.
kỹ thuật cắt tỉa cây thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.
farmers often use coppicing to manage hedgerows.
những người nông dân thường sử dụng cắt tỉa cây để quản lý hàng rào sống.
coppicing helps in controlling the growth of shrubs.
cắt tỉa cây giúp kiểm soát sự phát triển của cây bụi.
in some regions, coppicing is a vital part of land management.
ở một số khu vực, cắt tỉa cây là một phần quan trọng của quản lý đất đai.
learning about coppicing can benefit young foresters.
học về cắt tỉa cây có thể mang lại lợi ích cho những người làm nghề lâm nghiệp trẻ.
environmentalists advocate for coppicing as a conservation method.
những người hoạt động môi trường ủng hộ cắt tỉa cây như một phương pháp bảo tồn.
coppicing method
phương pháp coppicing
coppicing cycle
chu kỳ coppicing
coppicing technique
kỹ thuật coppicing
coppicing practice
thực hành coppicing
coppicing benefits
lợi ích của coppicing
coppicing area
khu vực coppicing
coppicing project
dự án coppicing
coppicing management
quản lý coppicing
coppicing site
địa điểm coppicing
coppicing research
nghiên cứu coppicing
coppicing is an ancient method of woodland management.
cắt tỉa cây là một phương pháp quản lý rừng cổ xưa.
the practice of coppicing promotes biodiversity in forests.
thực tiễn cắt tỉa cây thúc đẩy đa dạng sinh học trong rừng.
many species of trees thrive when coppicing is practiced.
nhiều loài cây phát triển mạnh khi thực hành cắt tỉa cây.
coppicing can provide a sustainable source of timber.
cắt tỉa cây có thể cung cấp nguồn gỗ bền vững.
the technique of coppicing is often used in traditional crafts.
kỹ thuật cắt tỉa cây thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.
farmers often use coppicing to manage hedgerows.
những người nông dân thường sử dụng cắt tỉa cây để quản lý hàng rào sống.
coppicing helps in controlling the growth of shrubs.
cắt tỉa cây giúp kiểm soát sự phát triển của cây bụi.
in some regions, coppicing is a vital part of land management.
ở một số khu vực, cắt tỉa cây là một phần quan trọng của quản lý đất đai.
learning about coppicing can benefit young foresters.
học về cắt tỉa cây có thể mang lại lợi ích cho những người làm nghề lâm nghiệp trẻ.
environmentalists advocate for coppicing as a conservation method.
những người hoạt động môi trường ủng hộ cắt tỉa cây như một phương pháp bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay