coppicing

[Mỹ]/ˈkɒpɪsɪŋ/
[Anh]/ˈkɑːpɪsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương pháp quản lý rừng liên quan đến việc cắt tỉa định kỳ cây đến mức mặt đất

Cụm từ & Cách kết hợp

coppicing method

phương pháp coppicing

coppicing cycle

chu kỳ coppicing

coppicing technique

kỹ thuật coppicing

coppicing practice

thực hành coppicing

coppicing benefits

lợi ích của coppicing

coppicing area

khu vực coppicing

coppicing project

dự án coppicing

coppicing management

quản lý coppicing

coppicing site

địa điểm coppicing

coppicing research

nghiên cứu coppicing

Câu ví dụ

coppicing is an ancient method of woodland management.

cắt tỉa cây là một phương pháp quản lý rừng cổ xưa.

the practice of coppicing promotes biodiversity in forests.

thực tiễn cắt tỉa cây thúc đẩy đa dạng sinh học trong rừng.

many species of trees thrive when coppicing is practiced.

nhiều loài cây phát triển mạnh khi thực hành cắt tỉa cây.

coppicing can provide a sustainable source of timber.

cắt tỉa cây có thể cung cấp nguồn gỗ bền vững.

the technique of coppicing is often used in traditional crafts.

kỹ thuật cắt tỉa cây thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

farmers often use coppicing to manage hedgerows.

những người nông dân thường sử dụng cắt tỉa cây để quản lý hàng rào sống.

coppicing helps in controlling the growth of shrubs.

cắt tỉa cây giúp kiểm soát sự phát triển của cây bụi.

in some regions, coppicing is a vital part of land management.

ở một số khu vực, cắt tỉa cây là một phần quan trọng của quản lý đất đai.

learning about coppicing can benefit young foresters.

học về cắt tỉa cây có thể mang lại lợi ích cho những người làm nghề lâm nghiệp trẻ.

environmentalists advocate for coppicing as a conservation method.

những người hoạt động môi trường ủng hộ cắt tỉa cây như một phương pháp bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay