pollarding technique
kỹ thuật tỉa cành
pollarding method
phương pháp tỉa cành
pollarding process
quy trình tỉa cành
pollarding practice
thực hành tỉa cành
pollarding trees
tỉa cành cây
pollarding benefits
lợi ích của việc tỉa cành
pollarding techniques
các kỹ thuật tỉa cành
pollarding shrubs
tỉa cành cây bụi
pollarding effects
tác động của việc tỉa cành
pollarding season
mùa tỉa cành
pollarding is a common practice for managing tree growth.
cắt tỉa là một phương pháp phổ biến để quản lý sự phát triển của cây.
many urban parks use pollarding to maintain tree shape.
nhiều công viên đô thị sử dụng cắt tỉa để duy trì hình dạng của cây.
pollarding helps in promoting new growth in trees.
cắt tỉa giúp thúc đẩy sự phát triển mới của cây.
some species of trees are particularly suited for pollarding.
một số loài cây đặc biệt phù hợp với việc cắt tỉa.
pollarding can also enhance the aesthetic appeal of gardens.
cắt tỉa cũng có thể nâng cao tính thẩm mỹ của vườn.
regular pollarding is essential for the health of certain trees.
cắt tỉa thường xuyên là điều cần thiết cho sức khỏe của một số loại cây nhất định.
farmers often use pollarding to provide fodder for livestock.
nông dân thường sử dụng cắt tỉa để cung cấp thức ăn cho gia súc.
pollarding can reduce the risk of tree damage during storms.
cắt tỉa có thể làm giảm nguy cơ hư hỏng cây trong bão.
the technique of pollarding dates back to ancient times.
kỹ thuật cắt tỉa có từ thời cổ đại.
environmentalists advocate for sustainable pollarding practices.
các nhà hoạt động môi trường ủng hộ các phương pháp cắt tỉa bền vững.
pollarding technique
kỹ thuật tỉa cành
pollarding method
phương pháp tỉa cành
pollarding process
quy trình tỉa cành
pollarding practice
thực hành tỉa cành
pollarding trees
tỉa cành cây
pollarding benefits
lợi ích của việc tỉa cành
pollarding techniques
các kỹ thuật tỉa cành
pollarding shrubs
tỉa cành cây bụi
pollarding effects
tác động của việc tỉa cành
pollarding season
mùa tỉa cành
pollarding is a common practice for managing tree growth.
cắt tỉa là một phương pháp phổ biến để quản lý sự phát triển của cây.
many urban parks use pollarding to maintain tree shape.
nhiều công viên đô thị sử dụng cắt tỉa để duy trì hình dạng của cây.
pollarding helps in promoting new growth in trees.
cắt tỉa giúp thúc đẩy sự phát triển mới của cây.
some species of trees are particularly suited for pollarding.
một số loài cây đặc biệt phù hợp với việc cắt tỉa.
pollarding can also enhance the aesthetic appeal of gardens.
cắt tỉa cũng có thể nâng cao tính thẩm mỹ của vườn.
regular pollarding is essential for the health of certain trees.
cắt tỉa thường xuyên là điều cần thiết cho sức khỏe của một số loại cây nhất định.
farmers often use pollarding to provide fodder for livestock.
nông dân thường sử dụng cắt tỉa để cung cấp thức ăn cho gia súc.
pollarding can reduce the risk of tree damage during storms.
cắt tỉa có thể làm giảm nguy cơ hư hỏng cây trong bão.
the technique of pollarding dates back to ancient times.
kỹ thuật cắt tỉa có từ thời cổ đại.
environmentalists advocate for sustainable pollarding practices.
các nhà hoạt động môi trường ủng hộ các phương pháp cắt tỉa bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay