analyzing coproliths
Phân tích phân hóa thạch
coprolith deposits
Các lớp phân hóa thạch
fossil coproliths
Phân hóa thạch
coprolith samples
Mẫu phân hóa thạch
coprolith analysis
Phân tích phân hóa thạch
ancient coproliths
Phân hóa thạch cổ đại
coprolith evidence
Bằng chứng từ phân hóa thạch
coprolith research
Nghiên cứu phân hóa thạch
dinosaur coproliths
Phân hóa thạch của khủng long
coprolith formation
Quá trình hình thành phân hóa thạch
scientists discovered coproliths during the archaeological excavation.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra các phân hóa thạch trong quá trình khai quật khảo cổ.
the coproliths revealed surprising information about ancient diets.
Các phân hóa thạch đã tiết lộ thông tin bất ngờ về chế độ ăn uống cổ đại.
paleontologists analyzed the coproliths to study prehistoric creatures.
Các nhà cổ sinh vật học đã phân tích các phân hóa thạch để nghiên cứu các loài sinh vật tiền sử.
well-preserved coproliths provide valuable scientific data.
Các phân hóa thạch được bảo tồn tốt cung cấp dữ liệu khoa học quý giá.
the museum displayed rare coproliths from the jurassic period.
Bảo tàng trưng bày các phân hóa thạch quý hiếm từ thời kỳ kỷ Jura.
researchers found coproliths embedded in ancient sedimentary rock.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện các phân hóa thạch được chôn vùi trong đá trầm tích cổ đại.
coproliths can contain fossilized seeds and bones.
Các phân hóa thạch có thể chứa hạt giống và xương hóa thạch.
the study of coproliths helps reconstruct ancient ecosystems.
Việc nghiên cứu các phân hóa thạch giúp tái tạo lại các hệ sinh thái cổ đại.
scientists examined coproliths under powerful microscopes.
Các nhà khoa học đã quan sát các phân hóa thạch dưới kính hiển vi mạnh.
ancient human coproliths offer direct evidence of past civilizations.
Các phân hóa thạch của con người cổ đại cung cấp bằng chứng trực tiếp về các nền văn minh trước đây.
coproliths sometimes reveal traces of parasitic infections.
Các phân hóa thạch đôi khi tiết lộ dấu vết của các nhiễm trùng ký sinh.
the shape of coproliths indicates the species that produced them.
Hình dạng của các phân hóa thạch cho thấy loài đã tạo ra chúng.
researchers extracted ancient dna from the coproliths.
Các nhà nghiên cứu đã chiết xuất DNA cổ đại từ các phân hóa thạch.
analyzing coproliths
Phân tích phân hóa thạch
coprolith deposits
Các lớp phân hóa thạch
fossil coproliths
Phân hóa thạch
coprolith samples
Mẫu phân hóa thạch
coprolith analysis
Phân tích phân hóa thạch
ancient coproliths
Phân hóa thạch cổ đại
coprolith evidence
Bằng chứng từ phân hóa thạch
coprolith research
Nghiên cứu phân hóa thạch
dinosaur coproliths
Phân hóa thạch của khủng long
coprolith formation
Quá trình hình thành phân hóa thạch
scientists discovered coproliths during the archaeological excavation.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra các phân hóa thạch trong quá trình khai quật khảo cổ.
the coproliths revealed surprising information about ancient diets.
Các phân hóa thạch đã tiết lộ thông tin bất ngờ về chế độ ăn uống cổ đại.
paleontologists analyzed the coproliths to study prehistoric creatures.
Các nhà cổ sinh vật học đã phân tích các phân hóa thạch để nghiên cứu các loài sinh vật tiền sử.
well-preserved coproliths provide valuable scientific data.
Các phân hóa thạch được bảo tồn tốt cung cấp dữ liệu khoa học quý giá.
the museum displayed rare coproliths from the jurassic period.
Bảo tàng trưng bày các phân hóa thạch quý hiếm từ thời kỳ kỷ Jura.
researchers found coproliths embedded in ancient sedimentary rock.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện các phân hóa thạch được chôn vùi trong đá trầm tích cổ đại.
coproliths can contain fossilized seeds and bones.
Các phân hóa thạch có thể chứa hạt giống và xương hóa thạch.
the study of coproliths helps reconstruct ancient ecosystems.
Việc nghiên cứu các phân hóa thạch giúp tái tạo lại các hệ sinh thái cổ đại.
scientists examined coproliths under powerful microscopes.
Các nhà khoa học đã quan sát các phân hóa thạch dưới kính hiển vi mạnh.
ancient human coproliths offer direct evidence of past civilizations.
Các phân hóa thạch của con người cổ đại cung cấp bằng chứng trực tiếp về các nền văn minh trước đây.
coproliths sometimes reveal traces of parasitic infections.
Các phân hóa thạch đôi khi tiết lộ dấu vết của các nhiễm trùng ký sinh.
the shape of coproliths indicates the species that produced them.
Hình dạng của các phân hóa thạch cho thấy loài đã tạo ra chúng.
researchers extracted ancient dna from the coproliths.
Các nhà nghiên cứu đã chiết xuất DNA cổ đại từ các phân hóa thạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay