coptis

[Mỹ]/ˈkɒptɪs/
[Anh]/ˈkɑːptɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi thực vật nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh; cây Coptis chinensis, được sử dụng trong y học cổ truyền

Cụm từ & Cách kết hợp

coptis extract

chiết xuất hoàng cầm

coptis chinensis

huang cầm

coptis herb

cỏ hoàng cầm

coptis root

rễ hoàng cầm

coptis dosage

liều dùng hoàng cầm

coptis benefits

lợi ích của hoàng cầm

coptis tea

trà hoàng cầm

coptis powder

bột hoàng cầm

coptis supplement

thực phẩm bổ sung hoàng cầm

coptis tincture

tincture hoàng cầm

Câu ví dụ

coptis is often used in traditional chinese medicine.

Coptis thường được sử dụng trong y học Trung Quốc truyền thống.

many people appreciate the benefits of coptis for digestive health.

Nhiều người đánh giá cao những lợi ích của coptis đối với sức khỏe tiêu hóa.

coptis can help alleviate inflammation in the body.

Coptis có thể giúp giảm viêm trong cơ thể.

using coptis in herbal remedies is quite common.

Việc sử dụng coptis trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược khá phổ biến.

coptis is known for its antibacterial properties.

Coptis được biết đến với đặc tính kháng khuẩn của nó.

many herbalists recommend coptis for skin conditions.

Nhiều thầy thuốc thảo dược khuyên dùng coptis cho các vấn đề về da.

coptis extracts are popular in dietary supplements.

Chiết xuất coptis phổ biến trong các chất bổ sung dinh dưỡng.

some studies suggest that coptis may support liver health.

Một số nghiên cứu cho thấy coptis có thể hỗ trợ sức khỏe gan.

incorporating coptis into your diet can be beneficial.

Việc bổ sung coptis vào chế độ ăn uống của bạn có thể có lợi.

coptis has a long history of use in asian medicine.

Coptis có một lịch sử lâu dài sử dụng trong y học châu Á.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay