coquillages

[Mỹ]//kɒˈkɪjɑːʒ//
[Anh]//koʊˈkiːɑːʒ//

Dịch

n. Những vỏ sò hoặc hải sản có vỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

coquillages found

Vietnamese_translation

coquillages collected

Vietnamese_translation

coquillages scattered

Vietnamese_translation

coquillages shining

Vietnamese_translation

coquillages lying

Vietnamese_translation

coquillages washed

Vietnamese_translation

coquillages glowing

Vietnamese_translation

coquillages gleaming

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we collected beautiful coquillages on the beach.

Chúng tôi đã thu thập những con sò đẹp trên bãi biển.

the market sells fresh coquillages every morning.

Chợ bán những con sò tươi mỗi sáng.

she decorated her room with colorful coquillages.

Cô ấy trang trí phòng của mình bằng những con sò màu sắc.

children love searching for coquillages in the sand.

Trẻ em thích tìm kiếm những con sò trong cát.

the restaurant serves delicious coquillages with lemon.

Quán ăn phục vụ những con sò ngon với chanh.

these antique coquillages are from the pacific ocean.

Những con sò cổ này đến từ đại dương Thái Bình Dương.

he found rare coquillages during his diving trip.

Anh ấy đã tìm thấy những con sò quý hiếm trong chuyến lặn của mình.

the art gallery displays elegant coquillages sculptures.

Bảo tàng nghệ thuật trưng bày những tác phẩm điêu khắc sò tinh tế.

tourists often buy coquillages as souvenirs.

Khách du lịch thường mua sò làm quà lưu niệm.

the coastal village is famous for its coquillages.

Ngôi làng ven biển nổi tiếng với những con sò của nó.

we enjoyed a bowl of steamed coquillages by the sea.

Chúng tôi đã thưởng thức một bát sò hấp bên biển.

these rare coquillages are highly prized by collectors.

Những con sò quý hiếm này được các nhà sưu tập đánh giá cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay