corbiere

[Mỹ]/kɔːˈbɪəri/
[Anh]/kɔːrˈbɪri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một khu vực sản xuất rượu vang ở miền nam nước Pháp, đặc biệt là khu vực Corbières AOC.
Các dạng của từ
số nhiềucorbieres

Cụm từ & Cách kết hợp

corbiere lighthouse

Tháp đèn Corbière

at corbiere

Tại Corbière

visit corbiere

Tham quan Corbière

near corbiere

Gần Corbière

corbiere coast

Bờ biển Corbière

from corbiere

Từ Corbière

around corbiere

Xung quanh Corbière

corbieres wine

Rượu vang Corbières

corbieres region

Khu vực Corbières

in corbieres

Tại Corbières

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay