corchorus

[Mỹ]/kɔːˈkɔːrəs/
[Anh]/kɔrˈkɔrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa trong họ Tiliaceae; cây bông.
Word Forms
số nhiềucorchoruss

Cụm từ & Cách kết hợp

corchorus plant

cây bèo gai

corchorus fiber

sợi bèo gai

corchorus species

các loài bèo gai

corchorus cultivation

trồng trọt bèo gai

corchorus leaves

lá bèo gai

corchorus harvest

mùa thu hoạch bèo gai

corchorus uses

sử dụng bèo gai

corchorus benefits

lợi ích của bèo gai

corchorus seeds

hạt giống bèo gai

corchorus products

sản phẩm từ bèo gai

Câu ví dụ

corchorus is widely used in traditional medicine.

cây bèo hoa vàng được sử dụng rộng rãi trong y học truyền thống.

farmers cultivate corchorus for its fibers.

những người nông dân trồng cây bèo hoa vàng để lấy sợi.

the leaves of corchorus are edible and nutritious.

lá của cây bèo hoa vàng có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

corchorus plants thrive in tropical climates.

cây bèo hoa vàng phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới.

research is being conducted on the benefits of corchorus.

các nghiên cứu đang được tiến hành về lợi ích của cây bèo hoa vàng.

corchorus fibers are used to make ropes and textiles.

sợi của cây bèo hoa vàng được sử dụng để làm dây thừng và vải dệt.

in some cultures, corchorus is a staple food source.

ở một số nền văn hóa, cây bèo hoa vàng là nguồn lương thực chủ yếu.

corchorus has antimicrobial properties.

cây bèo hoa vàng có đặc tính kháng khuẩn.

farmers appreciate the economic value of corchorus.

những người nông dân đánh giá cao giá trị kinh tế của cây bèo hoa vàng.

corchorus can be grown in poor soil conditions.

cây bèo hoa vàng có thể được trồng trong điều kiện đất nghèo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay