express cordialities
t thể hiện sự thân thiện
offer cordialities
t đưa ra sự thân thiện
receive cordialities
t đón nhận sự thân thiện
exchange cordialities
t trao đổi sự thân thiện
extend cordialities
t mở rộng sự thân thiện
send cordialities
gửi sự thân thiện
greet with cordialities
chào hỏi với sự thân thiện
share cordialities
chia sẻ sự thân thiện
acknowledge cordialities
thừa nhận sự thân thiện
warm cordialities
sự thân thiện nồng ấm
we exchanged cordialities at the beginning of the meeting.
Chúng tôi đã trao đổi lời chào hỏi thân thiện vào đầu cuộc họp.
his cordialities made everyone feel welcome.
Lời chào hỏi thân thiện của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
they greeted each other with warm cordialities.
Họ chào nhau bằng những lời chào hỏi thân thiện và ấm áp.
despite the tension, they maintained cordialities.
Bất chấp sự căng thẳng, họ vẫn giữ thái độ lịch sự và thân thiện.
formal cordialities are important in business settings.
Những lời chào hỏi trang trọng là quan trọng trong môi trường kinh doanh.
she always begins her speeches with cordialities.
Cô ấy luôn bắt đầu các bài phát biểu của mình bằng những lời chào hỏi thân thiện.
they exchanged cordialities before discussing serious matters.
Họ đã trao đổi lời chào hỏi thân thiện trước khi thảo luận về những vấn đề nghiêm trọng.
cordialities can help ease uncomfortable situations.
Những lời chào hỏi thân thiện có thể giúp giảm bớt những tình huống khó xử.
he is known for his cordialities and friendly demeanor.
Anh ấy nổi tiếng với sự thân thiện và thái độ hòa đồng của mình.
they ended their conversation with polite cordialities.
Họ kết thúc cuộc trò chuyện của mình bằng những lời chào hỏi lịch sự.
express cordialities
t thể hiện sự thân thiện
offer cordialities
t đưa ra sự thân thiện
receive cordialities
t đón nhận sự thân thiện
exchange cordialities
t trao đổi sự thân thiện
extend cordialities
t mở rộng sự thân thiện
send cordialities
gửi sự thân thiện
greet with cordialities
chào hỏi với sự thân thiện
share cordialities
chia sẻ sự thân thiện
acknowledge cordialities
thừa nhận sự thân thiện
warm cordialities
sự thân thiện nồng ấm
we exchanged cordialities at the beginning of the meeting.
Chúng tôi đã trao đổi lời chào hỏi thân thiện vào đầu cuộc họp.
his cordialities made everyone feel welcome.
Lời chào hỏi thân thiện của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
they greeted each other with warm cordialities.
Họ chào nhau bằng những lời chào hỏi thân thiện và ấm áp.
despite the tension, they maintained cordialities.
Bất chấp sự căng thẳng, họ vẫn giữ thái độ lịch sự và thân thiện.
formal cordialities are important in business settings.
Những lời chào hỏi trang trọng là quan trọng trong môi trường kinh doanh.
she always begins her speeches with cordialities.
Cô ấy luôn bắt đầu các bài phát biểu của mình bằng những lời chào hỏi thân thiện.
they exchanged cordialities before discussing serious matters.
Họ đã trao đổi lời chào hỏi thân thiện trước khi thảo luận về những vấn đề nghiêm trọng.
cordialities can help ease uncomfortable situations.
Những lời chào hỏi thân thiện có thể giúp giảm bớt những tình huống khó xử.
he is known for his cordialities and friendly demeanor.
Anh ấy nổi tiếng với sự thân thiện và thái độ hòa đồng của mình.
they ended their conversation with polite cordialities.
Họ kết thúc cuộc trò chuyện của mình bằng những lời chào hỏi lịch sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay