corking good
tuyệt vời
corking wine
rượu tuyệt hảo
corking idea
ý tưởng tuyệt vời
corking party
tiệc tuyệt vời
corking performance
thể hiện tuyệt vời
corking show
buổi biểu diễn tuyệt vời
corking time
thời điểm tuyệt vời
corking fun
vui vẻ tuyệt vời
corking moment
khoảnh khắc tuyệt vời
corking adventure
cuộc phiêu lưu tuyệt vời
the corking wine was the highlight of the evening.
rượu vang tuyệt vời là điểm nhấn của buổi tối.
she gave a corking performance in the play.
cô ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời trong vở kịch.
we had a corking good time at the party.
chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi tiệc.
the corking idea transformed the project.
ý tưởng tuyệt vời đã làm thay đổi dự án.
his corking sense of humor made everyone laugh.
cảm giác hài hước tuyệt vời của anh ấy khiến mọi người cười.
the corking sunset was breathtaking.
bức hoàng hôn tuyệt vời làm choáng ngợp.
they served a corking meal at the restaurant.
họ phục vụ một bữa ăn tuyệt vời tại nhà hàng.
her corking enthusiasm inspired the whole team.
niềm đam mê tuyệt vời của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
the book was corking, i couldn't put it down.
cuốn sách thật tuyệt vời, tôi không thể rời mắt khỏi nó.
he shared a corking story from his travels.
anh ấy chia sẻ một câu chuyện thú vị từ chuyến đi của mình.
corking good
tuyệt vời
corking wine
rượu tuyệt hảo
corking idea
ý tưởng tuyệt vời
corking party
tiệc tuyệt vời
corking performance
thể hiện tuyệt vời
corking show
buổi biểu diễn tuyệt vời
corking time
thời điểm tuyệt vời
corking fun
vui vẻ tuyệt vời
corking moment
khoảnh khắc tuyệt vời
corking adventure
cuộc phiêu lưu tuyệt vời
the corking wine was the highlight of the evening.
rượu vang tuyệt vời là điểm nhấn của buổi tối.
she gave a corking performance in the play.
cô ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời trong vở kịch.
we had a corking good time at the party.
chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi tiệc.
the corking idea transformed the project.
ý tưởng tuyệt vời đã làm thay đổi dự án.
his corking sense of humor made everyone laugh.
cảm giác hài hước tuyệt vời của anh ấy khiến mọi người cười.
the corking sunset was breathtaking.
bức hoàng hôn tuyệt vời làm choáng ngợp.
they served a corking meal at the restaurant.
họ phục vụ một bữa ăn tuyệt vời tại nhà hàng.
her corking enthusiasm inspired the whole team.
niềm đam mê tuyệt vời của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
the book was corking, i couldn't put it down.
cuốn sách thật tuyệt vời, tôi không thể rời mắt khỏi nó.
he shared a corking story from his travels.
anh ấy chia sẻ một câu chuyện thú vị từ chuyến đi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay