| số nhiều | corncobs |
corncob pipe
ống hút lõi ngô
corncob doll
búp bê lõi ngô
corncob salad
salad lõi ngô
corncob holder
giá đỡ lõi ngô
corncob soup
súp lõi ngô
corncob game
trò chơi lõi ngô
corncob wreath
vòng nguyệt quế lõi ngô
corncob crafts
thủ công mỹ nghệ lõi ngô
corncob feed
thức ăn gia súc lõi ngô
corncob art
nghệ thuật lõi ngô
she used a corncob to make a unique art project.
Cô ấy đã sử dụng một cây ngô để tạo ra một dự án nghệ thuật độc đáo.
the children enjoyed playing with the corncob dolls.
Những đứa trẻ thích chơi đùa với những con búp bê làm từ bắp.
he grilled the corncob for a delicious summer treat.
Anh ấy nướng bắp để làm một món ăn ngon vào mùa hè.
we used a corncob to teach the kids about farming.
Chúng tôi đã sử dụng một cây ngô để dạy các bé về nông nghiệp.
after the barbecue, we tossed the corncob into the compost.
Sau khi nướng, chúng tôi vứt vỏ bắp vào thùng ủ phân.
the farmer showed us how to harvest corncobs properly.
Người nông dân đã chỉ cho chúng tôi cách thu hoạch bắp đúng cách.
she decorated the table with corncobs for the harvest festival.
Cô ấy trang trí bàn ăn bằng bắp cho lễ hội thu hoạch.
he chewed on a corncob while watching the game.
Anh ấy nhai một cây ngô trong khi xem trận đấu.
they used corncobs as a natural scrubbing tool.
Họ sử dụng bắp làm dụng cụ cọ tự nhiên.
she made a corncob pipe as a fun craft.
Cô ấy làm một chiếc ống bắp như một hoạt động thủ công thú vị.
corncob pipe
ống hút lõi ngô
corncob doll
búp bê lõi ngô
corncob salad
salad lõi ngô
corncob holder
giá đỡ lõi ngô
corncob soup
súp lõi ngô
corncob game
trò chơi lõi ngô
corncob wreath
vòng nguyệt quế lõi ngô
corncob crafts
thủ công mỹ nghệ lõi ngô
corncob feed
thức ăn gia súc lõi ngô
corncob art
nghệ thuật lõi ngô
she used a corncob to make a unique art project.
Cô ấy đã sử dụng một cây ngô để tạo ra một dự án nghệ thuật độc đáo.
the children enjoyed playing with the corncob dolls.
Những đứa trẻ thích chơi đùa với những con búp bê làm từ bắp.
he grilled the corncob for a delicious summer treat.
Anh ấy nướng bắp để làm một món ăn ngon vào mùa hè.
we used a corncob to teach the kids about farming.
Chúng tôi đã sử dụng một cây ngô để dạy các bé về nông nghiệp.
after the barbecue, we tossed the corncob into the compost.
Sau khi nướng, chúng tôi vứt vỏ bắp vào thùng ủ phân.
the farmer showed us how to harvest corncobs properly.
Người nông dân đã chỉ cho chúng tôi cách thu hoạch bắp đúng cách.
she decorated the table with corncobs for the harvest festival.
Cô ấy trang trí bàn ăn bằng bắp cho lễ hội thu hoạch.
he chewed on a corncob while watching the game.
Anh ấy nhai một cây ngô trong khi xem trận đấu.
they used corncobs as a natural scrubbing tool.
Họ sử dụng bắp làm dụng cụ cọ tự nhiên.
she made a corncob pipe as a fun craft.
Cô ấy làm một chiếc ống bắp như một hoạt động thủ công thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay