corncobs for sale
bắp cải non để bán
corncobs in soup
bắp cải non trong súp
corncobs on grill
bắp cải non trên vỉ nướng
corncobs and butter
bắp cải non và bơ
corncobs for cooking
bắp cải non để nấu ăn
corncobs with cheese
bắp cải non với phô mai
corncobs in salad
bắp cải non trong salad
corncobs as decoration
bắp cải non dùng để trang trí
corncobs in market
bắp cải non trong chợ
corncobs for pets
bắp cải non cho thú cưng
we used corncobs to make a fun craft project.
Chúng tôi đã sử dụng bắp rang để làm một dự án thủ công vui nhộn.
the farmer harvested the corncobs in the fall.
Người nông dân đã thu hoạch bắp rang vào mùa thu.
corncobs can be used as natural animal bedding.
Bắp rang có thể được sử dụng làm vật liệu lót chuồng tự nhiên cho động vật.
we grilled the corncobs for a delicious side dish.
Chúng tôi đã nướng bắp rang để làm món ăn kèm ngon tuyệt.
children enjoy playing with corncobs during harvest festivals.
Trẻ em thích chơi đùa với bắp rang trong các lễ hội thu hoạch.
corncobs can be composted to enrich the soil.
Bắp rang có thể được ủ thành phân để làm giàu đất.
we made a scarecrow using old corncobs.
Chúng tôi đã làm một người giữ mồi bằng cách sử dụng bắp rang cũ.
some people use corncobs as a natural fire starter.
Một số người sử dụng bắp rang làm vật liệu mồi tự nhiên để đốt lửa.
corncobs can be ground into a fine powder for cooking.
Bắp rang có thể được nghiền thành bột mịn để nấu ăn.
we collected corncobs to feed the livestock.
Chúng tôi thu thập bắp rang để cho gia súc ăn.
corncobs for sale
bắp cải non để bán
corncobs in soup
bắp cải non trong súp
corncobs on grill
bắp cải non trên vỉ nướng
corncobs and butter
bắp cải non và bơ
corncobs for cooking
bắp cải non để nấu ăn
corncobs with cheese
bắp cải non với phô mai
corncobs in salad
bắp cải non trong salad
corncobs as decoration
bắp cải non dùng để trang trí
corncobs in market
bắp cải non trong chợ
corncobs for pets
bắp cải non cho thú cưng
we used corncobs to make a fun craft project.
Chúng tôi đã sử dụng bắp rang để làm một dự án thủ công vui nhộn.
the farmer harvested the corncobs in the fall.
Người nông dân đã thu hoạch bắp rang vào mùa thu.
corncobs can be used as natural animal bedding.
Bắp rang có thể được sử dụng làm vật liệu lót chuồng tự nhiên cho động vật.
we grilled the corncobs for a delicious side dish.
Chúng tôi đã nướng bắp rang để làm món ăn kèm ngon tuyệt.
children enjoy playing with corncobs during harvest festivals.
Trẻ em thích chơi đùa với bắp rang trong các lễ hội thu hoạch.
corncobs can be composted to enrich the soil.
Bắp rang có thể được ủ thành phân để làm giàu đất.
we made a scarecrow using old corncobs.
Chúng tôi đã làm một người giữ mồi bằng cách sử dụng bắp rang cũ.
some people use corncobs as a natural fire starter.
Một số người sử dụng bắp rang làm vật liệu mồi tự nhiên để đốt lửa.
corncobs can be ground into a fine powder for cooking.
Bắp rang có thể được nghiền thành bột mịn để nấu ăn.
we collected corncobs to feed the livestock.
Chúng tôi thu thập bắp rang để cho gia súc ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay