cornification

[Mỹ]/ˌkɔːnɪfɪˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌkɔrnɪfɪˈkeɪʃən/

Dịch

n.quá trình trở nên keratin hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

cornification process

quá trình sừng hóa

cornification stage

giai đoạn sừng hóa

cornification rate

tốc độ sừng hóa

cornification barrier

hàng rào sừng hóa

cornification index

chỉ số sừng hóa

cornification layer

lớp sừng hóa

cornification disorder

rối loạn sừng hóa

cornification features

đặc điểm sừng hóa

cornification analysis

phân tích sừng hóa

cornification abnormalities

bất thường về sừng hóa

Câu ví dụ

cornification is a vital process in skin health.

quá trình sừng hóa là một quá trình quan trọng trong sức khỏe da.

the cornification of epithelial cells protects the underlying tissues.

sự sừng hóa của các tế bào biểu mô bảo vệ các mô bên dưới.

abnormal cornification can lead to skin disorders.

sự sừng hóa bất thường có thể dẫn đến các rối loạn da.

researchers study cornification to understand skin aging.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về sừng hóa để hiểu về lão hóa da.

cornification occurs as skin cells mature.

sừng hóa xảy ra khi các tế bào da trưởng thành.

proper hydration can affect the cornification process.

dưỡng ẩm đầy đủ có thể ảnh hưởng đến quá trình sừng hóa.

excessive cornification can result in calluses.

sự sừng hóa quá mức có thể dẫn đến dày chai.

vitamin a plays a role in regulating cornification.

vitamin a đóng vai trò điều hòa sừng hóa.

cornification is essential for the formation of a protective barrier.

sừng hóa rất cần thiết cho việc hình thành hàng rào bảo vệ.

the study of cornification helps in developing skincare products.

nghiên cứu về sừng hóa giúp phát triển các sản phẩm chăm sóc da.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay