keratinization

[Mỹ]/ˌkɛrəˌtɪnəˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌkɛrəˌtɪnəˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình hình thành một lớp keratin chắc chắn, bảo vệ trên da hoặc các mô khác

Cụm từ & Cách kết hợp

keratinization process

quá trình tạo sừng

keratinization rate

tốc độ tạo sừng

keratinization disorder

rối loạn tạo sừng

keratinization level

mức độ tạo sừng

keratinization stage

giai đoạn tạo sừng

keratinization activity

hoạt động tạo sừng

keratinization skin

tạo sừng da

keratinization effect

hiệu ứng tạo sừng

keratinization mechanism

cơ chế tạo sừng

Câu ví dụ

keratinization is a crucial process for skin health.

quá trình tạo keratin là một quá trình quan trọng cho sức khỏe da.

excessive keratinization can lead to dry skin.

keratin hóa quá mức có thể dẫn đến da khô.

keratinization helps protect the skin from environmental damage.

keratin hóa giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.

in some conditions, keratinization can become abnormal.

trong một số trường hợp, keratin hóa có thể trở nên bất thường.

understanding keratinization is important for dermatologists.

hiểu về keratin hóa rất quan trọng đối với các bác sĩ da liễu.

keratinization occurs naturally in the body.

keratin hóa xảy ra tự nhiên trong cơ thể.

products that promote keratinization can improve skin texture.

các sản phẩm thúc đẩy keratin hóa có thể cải thiện kết cấu da.

keratinization plays a role in wound healing.

keratin hóa đóng vai trò trong quá trình chữa lành vết thương.

some skincare routines focus on regulating keratinization.

một số quy trình chăm sóc da tập trung vào điều hòa keratin hóa.

keratinization can vary from person to person.

keratin hóa có thể khác nhau từ người sang người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay