keratinization process
quá trình tạo sừng
keratinization rate
tốc độ tạo sừng
keratinization disorder
rối loạn tạo sừng
keratinization level
mức độ tạo sừng
keratinization stage
giai đoạn tạo sừng
keratinization activity
hoạt động tạo sừng
keratinization skin
tạo sừng da
keratinization effect
hiệu ứng tạo sừng
keratinization mechanism
cơ chế tạo sừng
keratinization is a crucial process for skin health.
quá trình tạo keratin là một quá trình quan trọng cho sức khỏe da.
excessive keratinization can lead to dry skin.
keratin hóa quá mức có thể dẫn đến da khô.
keratinization helps protect the skin from environmental damage.
keratin hóa giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.
in some conditions, keratinization can become abnormal.
trong một số trường hợp, keratin hóa có thể trở nên bất thường.
understanding keratinization is important for dermatologists.
hiểu về keratin hóa rất quan trọng đối với các bác sĩ da liễu.
keratinization occurs naturally in the body.
keratin hóa xảy ra tự nhiên trong cơ thể.
products that promote keratinization can improve skin texture.
các sản phẩm thúc đẩy keratin hóa có thể cải thiện kết cấu da.
keratinization plays a role in wound healing.
keratin hóa đóng vai trò trong quá trình chữa lành vết thương.
some skincare routines focus on regulating keratinization.
một số quy trình chăm sóc da tập trung vào điều hòa keratin hóa.
keratinization can vary from person to person.
keratin hóa có thể khác nhau từ người sang người.
keratinization process
quá trình tạo sừng
keratinization rate
tốc độ tạo sừng
keratinization disorder
rối loạn tạo sừng
keratinization level
mức độ tạo sừng
keratinization stage
giai đoạn tạo sừng
keratinization activity
hoạt động tạo sừng
keratinization skin
tạo sừng da
keratinization effect
hiệu ứng tạo sừng
keratinization mechanism
cơ chế tạo sừng
keratinization is a crucial process for skin health.
quá trình tạo keratin là một quá trình quan trọng cho sức khỏe da.
excessive keratinization can lead to dry skin.
keratin hóa quá mức có thể dẫn đến da khô.
keratinization helps protect the skin from environmental damage.
keratin hóa giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.
in some conditions, keratinization can become abnormal.
trong một số trường hợp, keratin hóa có thể trở nên bất thường.
understanding keratinization is important for dermatologists.
hiểu về keratin hóa rất quan trọng đối với các bác sĩ da liễu.
keratinization occurs naturally in the body.
keratin hóa xảy ra tự nhiên trong cơ thể.
products that promote keratinization can improve skin texture.
các sản phẩm thúc đẩy keratin hóa có thể cải thiện kết cấu da.
keratinization plays a role in wound healing.
keratin hóa đóng vai trò trong quá trình chữa lành vết thương.
some skincare routines focus on regulating keratinization.
một số quy trình chăm sóc da tập trung vào điều hòa keratin hóa.
keratinization can vary from person to person.
keratin hóa có thể khác nhau từ người sang người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay