cornrow hairstyle
kiểu tóc cornrow
cornrow braids
bện tóc hình tam giác
cornrow style
phong cách cornrow
cornrow patterns
mẫu cornrow
cornrow extensions
phần mở rộng cornrow
cornrow techniques
kỹ thuật cornrow
cornrow trends
xu hướng cornrow
cornrow maintenance
bảo dưỡng cornrow
cornrow designs
thiết kế cornrow
cornrow wigs
tóc giả cornrow
she decided to get cornrows for the summer.
Cô ấy quyết định để kiểu tóc cornrow cho mùa hè.
cornrows can protect your natural hair from damage.
Kiểu tóc cornrow có thể bảo vệ tóc tự nhiên của bạn khỏi hư tổn.
he admired her beautiful cornrow hairstyle.
Anh ấy ngưỡng mộ kiểu tóc cornrow đẹp của cô ấy.
cornrows are a popular choice for many festivals.
Kiểu tóc cornrow là một lựa chọn phổ biến cho nhiều lễ hội.
she spent hours getting her cornrows done at the salon.
Cô ấy đã dành hàng giờ để làm kiểu tóc cornrow tại salon.
cornrows can be styled in various patterns and sizes.
Kiểu tóc cornrow có thể được tạo kiểu với nhiều kiểu dáng và kích cỡ khác nhau.
he learned how to do cornrows from a youtube tutorial.
Anh ấy học cách làm kiểu tóc cornrow từ một video hướng dẫn trên Youtube.
cornrows are not just a hairstyle; they are a cultural expression.
Kiểu tóc cornrow không chỉ là kiểu tóc; đó là một biểu hiện văn hóa.
she often changes her cornrow style for different occasions.
Cô ấy thường xuyên thay đổi kiểu tóc cornrow cho những dịp khác nhau.
cornrow hairstyles can last for several weeks with proper care.
Kiểu tóc cornrow có thể kéo dài trong vài tuần với sự chăm sóc đúng cách.
cornrow hairstyle
kiểu tóc cornrow
cornrow braids
bện tóc hình tam giác
cornrow style
phong cách cornrow
cornrow patterns
mẫu cornrow
cornrow extensions
phần mở rộng cornrow
cornrow techniques
kỹ thuật cornrow
cornrow trends
xu hướng cornrow
cornrow maintenance
bảo dưỡng cornrow
cornrow designs
thiết kế cornrow
cornrow wigs
tóc giả cornrow
she decided to get cornrows for the summer.
Cô ấy quyết định để kiểu tóc cornrow cho mùa hè.
cornrows can protect your natural hair from damage.
Kiểu tóc cornrow có thể bảo vệ tóc tự nhiên của bạn khỏi hư tổn.
he admired her beautiful cornrow hairstyle.
Anh ấy ngưỡng mộ kiểu tóc cornrow đẹp của cô ấy.
cornrows are a popular choice for many festivals.
Kiểu tóc cornrow là một lựa chọn phổ biến cho nhiều lễ hội.
she spent hours getting her cornrows done at the salon.
Cô ấy đã dành hàng giờ để làm kiểu tóc cornrow tại salon.
cornrows can be styled in various patterns and sizes.
Kiểu tóc cornrow có thể được tạo kiểu với nhiều kiểu dáng và kích cỡ khác nhau.
he learned how to do cornrows from a youtube tutorial.
Anh ấy học cách làm kiểu tóc cornrow từ một video hướng dẫn trên Youtube.
cornrows are not just a hairstyle; they are a cultural expression.
Kiểu tóc cornrow không chỉ là kiểu tóc; đó là một biểu hiện văn hóa.
she often changes her cornrow style for different occasions.
Cô ấy thường xuyên thay đổi kiểu tóc cornrow cho những dịp khác nhau.
cornrow hairstyles can last for several weeks with proper care.
Kiểu tóc cornrow có thể kéo dài trong vài tuần với sự chăm sóc đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay