cornus

[Mỹ]/ˈkɔːnəs/
[Anh]/ˈkɔrnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa thường được gọi là cây dogwood; gỗ của cây dogwood, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

cornus species

loài cornus

cornus flowers

hoa cornus

cornus fruits

quả cornus

cornus tree

cây cornus

cornus leaves

lá cornus

cornus bark

vỏ cây cornus

cornus growth

sự phát triển của cornus

cornus habitat

môi trường sống của cornus

cornus varieties

các giống cornus

cornus cultivation

trồng trọt cornus

Câu ví dụ

the cornus tree blooms beautifully in spring.

cây trắc hoa nở rực rỡ vào mùa xuân.

we planted cornus in our garden for its vibrant flowers.

chúng tôi đã trồng cây trắc trong vườn của chúng tôi vì những bông hoa rực rỡ của nó.

cornus is often used in traditional medicine.

cây trắc thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the leaves of the cornus tree turn red in autumn.

lá cây trắc chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.

cornus fruits are edible and nutritious.

quả cây trắc có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

many birds are attracted to cornus berries.

rất nhiều loài chim bị thu hút bởi quả cây trắc.

gardeners appreciate the cornus for its ornamental value.

nhà làm vườn đánh giá cao cây trắc vì giá trị thẩm mỹ của nó.

cornus can thrive in both wet and dry soil.

cây trắc có thể phát triển mạnh trong cả đất ẩm và đất khô.

the cornus species vary in size and shape.

các loài cây trắc khác nhau về kích thước và hình dạng.

in landscaping, cornus adds color and texture.

trong thiết kế cảnh quan, cây trắc thêm màu sắc và kết cấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay