cornuss

[Mỹ]/kɔːnəs/
[Anh]/kɔrnəs/

Dịch

n. tên gọi khác của cây cornel

Cụm từ & Cách kết hợp

cornuss tree

cây cornuss

cornuss fruit

quả cornuss

cornuss species

loài cornuss

cornuss leaves

lá cornuss

cornuss flower

hoa cornuss

cornuss bark

vỏ cây cornuss

cornuss habitat

môi trường sống của cornuss

cornuss growth

sự phát triển của cornuss

cornuss cultivation

trồng trọt cornuss

cornuss ecosystem

hệ sinh thái của cornuss

Câu ví dụ

he decided to plant cornuss in his garden.

anh quyết định trồng cornuss trong vườn của mình.

the cornuss tree provides great shade in the summer.

cây cornuss cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.

she used cornuss to create a beautiful centerpiece.

cô ấy đã sử dụng cornuss để tạo ra một điểm nhấn đẹp.

in folklore, cornuss is often associated with protection.

trong dân gian, cornuss thường gắn liền với sự bảo vệ.

the leaves of the cornuss tree are vibrant in the fall.

lá của cây cornuss rất rực rỡ vào mùa thu.

he carved a sculpture from a piece of cornuss wood.

anh đã chạm khắc một bức tượng từ một miếng gỗ cornuss.

they often use cornuss in traditional herbal remedies.

họ thường sử dụng cornuss trong các biện pháp khắc phục herbal truyền thống.

she admired the beauty of the blooming cornuss flowers.

cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những bông hoa cornuss nở.

the cornuss plant thrives in well-drained soil.

cây cornuss phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

he learned how to propagate cornuss from cuttings.

anh đã học cách nhân giống cornuss từ giâm cành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay