cornuss tree
cây cornuss
cornuss fruit
quả cornuss
cornuss species
loài cornuss
cornuss leaves
lá cornuss
cornuss flower
hoa cornuss
cornuss bark
vỏ cây cornuss
cornuss habitat
môi trường sống của cornuss
cornuss growth
sự phát triển của cornuss
cornuss cultivation
trồng trọt cornuss
cornuss ecosystem
hệ sinh thái của cornuss
he decided to plant cornuss in his garden.
anh quyết định trồng cornuss trong vườn của mình.
the cornuss tree provides great shade in the summer.
cây cornuss cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.
she used cornuss to create a beautiful centerpiece.
cô ấy đã sử dụng cornuss để tạo ra một điểm nhấn đẹp.
in folklore, cornuss is often associated with protection.
trong dân gian, cornuss thường gắn liền với sự bảo vệ.
the leaves of the cornuss tree are vibrant in the fall.
lá của cây cornuss rất rực rỡ vào mùa thu.
he carved a sculpture from a piece of cornuss wood.
anh đã chạm khắc một bức tượng từ một miếng gỗ cornuss.
they often use cornuss in traditional herbal remedies.
họ thường sử dụng cornuss trong các biện pháp khắc phục herbal truyền thống.
she admired the beauty of the blooming cornuss flowers.
cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những bông hoa cornuss nở.
the cornuss plant thrives in well-drained soil.
cây cornuss phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.
he learned how to propagate cornuss from cuttings.
anh đã học cách nhân giống cornuss từ giâm cành.
cornuss tree
cây cornuss
cornuss fruit
quả cornuss
cornuss species
loài cornuss
cornuss leaves
lá cornuss
cornuss flower
hoa cornuss
cornuss bark
vỏ cây cornuss
cornuss habitat
môi trường sống của cornuss
cornuss growth
sự phát triển của cornuss
cornuss cultivation
trồng trọt cornuss
cornuss ecosystem
hệ sinh thái của cornuss
he decided to plant cornuss in his garden.
anh quyết định trồng cornuss trong vườn của mình.
the cornuss tree provides great shade in the summer.
cây cornuss cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.
she used cornuss to create a beautiful centerpiece.
cô ấy đã sử dụng cornuss để tạo ra một điểm nhấn đẹp.
in folklore, cornuss is often associated with protection.
trong dân gian, cornuss thường gắn liền với sự bảo vệ.
the leaves of the cornuss tree are vibrant in the fall.
lá của cây cornuss rất rực rỡ vào mùa thu.
he carved a sculpture from a piece of cornuss wood.
anh đã chạm khắc một bức tượng từ một miếng gỗ cornuss.
they often use cornuss in traditional herbal remedies.
họ thường sử dụng cornuss trong các biện pháp khắc phục herbal truyền thống.
she admired the beauty of the blooming cornuss flowers.
cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những bông hoa cornuss nở.
the cornuss plant thrives in well-drained soil.
cây cornuss phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.
he learned how to propagate cornuss from cuttings.
anh đã học cách nhân giống cornuss từ giâm cành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay