| số nhiều | coronaches |
coronach song
bài hát coronach
coronach chant
tràng chant coronach
coronach lament
khóc than coronach
coronach tribute
tribute coronach
coronach dirge
khóc thương coronach
coronach elegy
thơ ai oán coronach
coronach poem
thơ coronach
coronach melody
giai điệu coronach
coronach verse
đoạn thơ coronach
coronach performance
biểu diễn coronach
the coronach was sung at the memorial service.
nhạc điệu tang thương được hát tại buổi lễ tưởng niệm.
he wrote a coronach for his late friend.
anh ấy đã viết một bài nhạc điệu tang thương cho người bạn quá cố của mình.
the coronach echoed through the valley.
nhạc điệu tang thương vang vọng khắp thung lũng.
during the funeral, a traditional coronach was performed.
trong suốt buổi tang lễ, một bài nhạc điệu tang thương truyền thống đã được biểu diễn.
they gathered to share a coronach in remembrance.
họ đã tập hợp lại để chia sẻ một bài nhạc điệu tang thương để tưởng nhớ.
the coronach captures the sorrow of loss.
nhạc điệu tang thương thể hiện nỗi đau mất mát.
she learned the coronach from her grandmother.
cô ấy đã học bài nhạc điệu tang thương từ bà của mình.
the community came together to sing the coronach.
cộng đồng đã cùng nhau hát bài nhạc điệu tang thương.
his voice was perfect for the coronach.
giọng hát của anh ấy rất phù hợp với bài nhạc điệu tang thương.
the coronach is a powerful expression of grief.
nhạc điệu tang thương là một biểu hiện mạnh mẽ của nỗi đau.
coronach song
bài hát coronach
coronach chant
tràng chant coronach
coronach lament
khóc than coronach
coronach tribute
tribute coronach
coronach dirge
khóc thương coronach
coronach elegy
thơ ai oán coronach
coronach poem
thơ coronach
coronach melody
giai điệu coronach
coronach verse
đoạn thơ coronach
coronach performance
biểu diễn coronach
the coronach was sung at the memorial service.
nhạc điệu tang thương được hát tại buổi lễ tưởng niệm.
he wrote a coronach for his late friend.
anh ấy đã viết một bài nhạc điệu tang thương cho người bạn quá cố của mình.
the coronach echoed through the valley.
nhạc điệu tang thương vang vọng khắp thung lũng.
during the funeral, a traditional coronach was performed.
trong suốt buổi tang lễ, một bài nhạc điệu tang thương truyền thống đã được biểu diễn.
they gathered to share a coronach in remembrance.
họ đã tập hợp lại để chia sẻ một bài nhạc điệu tang thương để tưởng nhớ.
the coronach captures the sorrow of loss.
nhạc điệu tang thương thể hiện nỗi đau mất mát.
she learned the coronach from her grandmother.
cô ấy đã học bài nhạc điệu tang thương từ bà của mình.
the community came together to sing the coronach.
cộng đồng đã cùng nhau hát bài nhạc điệu tang thương.
his voice was perfect for the coronach.
giọng hát của anh ấy rất phù hợp với bài nhạc điệu tang thương.
the coronach is a powerful expression of grief.
nhạc điệu tang thương là một biểu hiện mạnh mẽ của nỗi đau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay