coronach

[US]/ˈkɔːrənæx/
[UK]/ˈkɔːrənɑːk/

Translation

n. bài hát tang lễ hoặc bài hát đưa tiễn
Word Forms
số nhiềucoronaches

Phrases & Collocations

coronach song

bài hát coronach

coronach chant

tràng chant coronach

coronach lament

khóc than coronach

coronach tribute

tribute coronach

coronach dirge

khóc thương coronach

coronach elegy

thơ ai oán coronach

coronach poem

thơ coronach

coronach melody

giai điệu coronach

coronach verse

đoạn thơ coronach

coronach performance

biểu diễn coronach

Example Sentences

the coronach was sung at the memorial service.

nhạc điệu tang thương được hát tại buổi lễ tưởng niệm.

he wrote a coronach for his late friend.

anh ấy đã viết một bài nhạc điệu tang thương cho người bạn quá cố của mình.

the coronach echoed through the valley.

nhạc điệu tang thương vang vọng khắp thung lũng.

during the funeral, a traditional coronach was performed.

trong suốt buổi tang lễ, một bài nhạc điệu tang thương truyền thống đã được biểu diễn.

they gathered to share a coronach in remembrance.

họ đã tập hợp lại để chia sẻ một bài nhạc điệu tang thương để tưởng nhớ.

the coronach captures the sorrow of loss.

nhạc điệu tang thương thể hiện nỗi đau mất mát.

she learned the coronach from her grandmother.

cô ấy đã học bài nhạc điệu tang thương từ bà của mình.

the community came together to sing the coronach.

cộng đồng đã cùng nhau hát bài nhạc điệu tang thương.

his voice was perfect for the coronach.

giọng hát của anh ấy rất phù hợp với bài nhạc điệu tang thương.

the coronach is a powerful expression of grief.

nhạc điệu tang thương là một biểu hiện mạnh mẽ của nỗi đau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now