coronations

[Mỹ]/ˌkɒrəˈneɪʃənz/
[Anh]/ˌkɔːrəˈneɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghi lễ đăng quang một vị vua

Cụm từ & Cách kết hợp

royal coronations

các lễ đăng quang hoàng gia

historical coronations

các lễ đăng quang lịch sử

grand coronations

các lễ đăng quang tráng lệ

famous coronations

các lễ đăng quang nổi tiếng

ceremonial coronations

các lễ đăng quang nghi lễ

traditional coronations

các lễ đăng quang truyền thống

future coronations

các lễ đăng quang trong tương lai

royalty coronations

các lễ đăng quang của hoàng gia

lavish coronations

các lễ đăng quang xa xỉ

spectacular coronations

các lễ đăng quang ngoạn mục

Câu ví dụ

the coronations of kings and queens are grand events.

các lễ đăng quang của vua và hoàng hậu là những sự kiện trọng đại.

many cultures have unique traditions for coronations.

nhiều nền văn hóa có những truyền thống độc đáo cho lễ đăng quang.

coronations often involve elaborate ceremonies.

các lễ đăng quang thường bao gồm các nghi lễ phức tạp.

historical records detail the coronations of past monarchs.

các ghi chép lịch sử mô tả chi tiết các lễ đăng quang của các vị vua trước đây.

the coronations marked the beginning of a new reign.

các lễ đăng quang đánh dấu sự bắt đầu của một triều đại mới.

in some countries, coronations are televised for the public.

ở một số quốc gia, lễ đăng quang được phát sóng trên truyền hình cho công chúng.

coronations can attract thousands of spectators.

các lễ đăng quang có thể thu hút hàng ngàn khán giả.

the queen's coronation was celebrated with fireworks.

lễ đăng quang của nữ hoàng được ăn mừng bằng pháo hoa.

coronations symbolize the authority of the monarchy.

các lễ đăng quang tượng trưng cho quyền lực của chế độ quân chủ.

preparations for the coronations can take months.

việc chuẩn bị cho các lễ đăng quang có thể mất nhiều tháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay