| số nhiều | corozoes |
corozo fruit
quả corozo
corozo tree
cây corozo
corozo seed
hạt corozo
corozo oil
dầu corozo
corozo fiber
sợi corozo
corozo nut
hạt óc chó corozo
corozo palm
cây cọ corozo
corozo plant
thực vật corozo
corozo harvest
mùa thu hoạch corozo
corozo product
sản phẩm corozo
corozo is often used to make buttons.
corozo thường được sử dụng để làm nút.
the corozo fruit is rich in nutrients.
quả corozo giàu dinh dưỡng.
many artisans prefer corozo for its durability.
nhiều thợ thủ công thích corozo vì độ bền của nó.
corozo seeds can be used to create jewelry.
hạt corozo có thể được sử dụng để tạo ra đồ trang sức.
the corozo tree thrives in tropical climates.
cây corozo phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.
she bought a corozo necklace as a gift.
cô ấy đã mua một vòng cổ corozo làm quà tặng.
craftsmen appreciate the beauty of corozo wood.
thợ thủ công đánh giá cao vẻ đẹp của gỗ corozo.
using corozo in fashion has become popular.
việc sử dụng corozo trong thời trang đã trở nên phổ biến.
corozo is known for its eco-friendly properties.
corozo nổi tiếng với các đặc tính thân thiện với môi trường.
he learned about corozo during his travels.
anh ấy đã tìm hiểu về corozo trong chuyến đi của mình.
corozo fruit
quả corozo
corozo tree
cây corozo
corozo seed
hạt corozo
corozo oil
dầu corozo
corozo fiber
sợi corozo
corozo nut
hạt óc chó corozo
corozo palm
cây cọ corozo
corozo plant
thực vật corozo
corozo harvest
mùa thu hoạch corozo
corozo product
sản phẩm corozo
corozo is often used to make buttons.
corozo thường được sử dụng để làm nút.
the corozo fruit is rich in nutrients.
quả corozo giàu dinh dưỡng.
many artisans prefer corozo for its durability.
nhiều thợ thủ công thích corozo vì độ bền của nó.
corozo seeds can be used to create jewelry.
hạt corozo có thể được sử dụng để tạo ra đồ trang sức.
the corozo tree thrives in tropical climates.
cây corozo phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.
she bought a corozo necklace as a gift.
cô ấy đã mua một vòng cổ corozo làm quà tặng.
craftsmen appreciate the beauty of corozo wood.
thợ thủ công đánh giá cao vẻ đẹp của gỗ corozo.
using corozo in fashion has become popular.
việc sử dụng corozo trong thời trang đã trở nên phổ biến.
corozo is known for its eco-friendly properties.
corozo nổi tiếng với các đặc tính thân thiện với môi trường.
he learned about corozo during his travels.
anh ấy đã tìm hiểu về corozo trong chuyến đi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay