corozo

[Mỹ]/kəˈrəʊ.zəʊ/
[Anh]/kəˈroʊ.zoʊ/

Dịch

n. một loại cây cọ nổi tiếng với hạt giống giống như ngà; dừa ngà từ Nam Mỹ
Word Forms
số nhiềucorozoes

Cụm từ & Cách kết hợp

corozo fruit

quả corozo

corozo tree

cây corozo

corozo seed

hạt corozo

corozo oil

dầu corozo

corozo fiber

sợi corozo

corozo nut

hạt óc chó corozo

corozo palm

cây cọ corozo

corozo plant

thực vật corozo

corozo harvest

mùa thu hoạch corozo

corozo product

sản phẩm corozo

Câu ví dụ

corozo is often used to make buttons.

corozo thường được sử dụng để làm nút.

the corozo fruit is rich in nutrients.

quả corozo giàu dinh dưỡng.

many artisans prefer corozo for its durability.

nhiều thợ thủ công thích corozo vì độ bền của nó.

corozo seeds can be used to create jewelry.

hạt corozo có thể được sử dụng để tạo ra đồ trang sức.

the corozo tree thrives in tropical climates.

cây corozo phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.

she bought a corozo necklace as a gift.

cô ấy đã mua một vòng cổ corozo làm quà tặng.

craftsmen appreciate the beauty of corozo wood.

thợ thủ công đánh giá cao vẻ đẹp của gỗ corozo.

using corozo in fashion has become popular.

việc sử dụng corozo trong thời trang đã trở nên phổ biến.

corozo is known for its eco-friendly properties.

corozo nổi tiếng với các đặc tính thân thiện với môi trường.

he learned about corozo during his travels.

anh ấy đã tìm hiểu về corozo trong chuyến đi của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay