corrects mistakes
sửa lỗi sai
corrects errors
sửa lỗi
corrects behavior
sửa hành vi
corrects course
sửa hướng đi
corrects information
sửa thông tin
corrects problems
sửa các vấn đề
corrects inaccuracies
sửa những điều không chính xác
corrects issues
sửa các vấn đề
corrects mistakes quickly
sửa lỗi sai nhanh chóng
corrects misunderstandings
sửa những hiểu lầm
the teacher corrects the students' mistakes.
giáo viên sửa lỗi của học sinh.
he corrects his colleagues during meetings.
anh ấy sửa lỗi của đồng nghiệp trong các cuộc họp.
the software corrects spelling errors automatically.
phần mềm tự động sửa lỗi chính tả.
she corrects her posture while sitting.
cô ấy điều chỉnh tư thế khi ngồi.
the editor corrects the manuscript before publication.
biên tập viên sửa bản thảo trước khi xuất bản.
he often corrects his own work after review.
anh ấy thường xuyên sửa lại công việc của mình sau khi xem xét.
the app corrects grammar mistakes in real-time.
ứng dụng sửa lỗi ngữ pháp ngay lập tức.
the manager corrects the team's direction if needed.
người quản lý điều chỉnh hướng đi của nhóm nếu cần thiết.
she corrects her children when they misbehave.
cô ấy chỉnh sửa hành vi của con cái khi chúng cư xử tệ.
the coach corrects players' techniques during practice.
huấn luyện viên sửa lỗi kỹ thuật của người chơi trong quá trình tập luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay