news corresponders
những nhà báo
corresponders gather
các nhà báo tụ tập
corresponders reported
các nhà báo đã báo cáo
corresponders' notes
ghi chú của các nhà báo
corresponders work
công việc của các nhà báo
corresponders' reports
các báo cáo của các nhà báo
corresponders write
các nhà báo viết
corresponders' input
đóng góp của các nhà báo
corresponders cover
các nhà báo đưa tin
corresponders' views
quan điểm của các nhà báo
news corresponders
những nhà báo
corresponders gather
các nhà báo tụ tập
corresponders reported
các nhà báo đã báo cáo
corresponders' notes
ghi chú của các nhà báo
corresponders work
công việc của các nhà báo
corresponders' reports
các báo cáo của các nhà báo
corresponders write
các nhà báo viết
corresponders' input
đóng góp của các nhà báo
corresponders cover
các nhà báo đưa tin
corresponders' views
quan điểm của các nhà báo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay