corseting style
phong cách corset
corseting technique
kỹ thuật corset
corseting trend
xu hướng corset
corseting fashion
thời trang corset
corseting method
phương pháp corset
corseting practice
thực hành corset
corseting support
hỗ trợ corset
corseting garment
quần áo corset
corseting design
thiết kế corset
corseting shape
hình dáng corset
corseting can create an hourglass figure.
corseting có thể tạo ra dáng chữ M.
many women wore corseting garments in the past.
Nhiều phụ nữ đã từng mặc đồ corset trong quá khứ.
corseting was a popular fashion trend in the victorian era.
Corseting là một xu hướng thời trang phổ biến trong thời đại Victoria.
she felt uncomfortable due to the tight corseting.
Cô cảm thấy không thoải mái vì corset quá chật.
corseting can affect breathing and posture.
Corseting có thể ảnh hưởng đến nhịp thở và tư thế.
some modern corseting designs prioritize comfort.
Một số thiết kế corset hiện đại ưu tiên sự thoải mái.
corseting techniques have evolved over the years.
Các kỹ thuật corset đã phát triển theo những năm tháng.
she learned about the history of corseting in fashion class.
Cô đã học về lịch sử của corset trong lớp học thời trang.
corseting can enhance the silhouette of a dress.
Corseting có thể làm tôn lên đường nét của một chiếc váy.
many corseting styles are now considered vintage.
Nhiều kiểu corset hiện nay được coi là cổ điển.
corseting style
phong cách corset
corseting technique
kỹ thuật corset
corseting trend
xu hướng corset
corseting fashion
thời trang corset
corseting method
phương pháp corset
corseting practice
thực hành corset
corseting support
hỗ trợ corset
corseting garment
quần áo corset
corseting design
thiết kế corset
corseting shape
hình dáng corset
corseting can create an hourglass figure.
corseting có thể tạo ra dáng chữ M.
many women wore corseting garments in the past.
Nhiều phụ nữ đã từng mặc đồ corset trong quá khứ.
corseting was a popular fashion trend in the victorian era.
Corseting là một xu hướng thời trang phổ biến trong thời đại Victoria.
she felt uncomfortable due to the tight corseting.
Cô cảm thấy không thoải mái vì corset quá chật.
corseting can affect breathing and posture.
Corseting có thể ảnh hưởng đến nhịp thở và tư thế.
some modern corseting designs prioritize comfort.
Một số thiết kế corset hiện đại ưu tiên sự thoải mái.
corseting techniques have evolved over the years.
Các kỹ thuật corset đã phát triển theo những năm tháng.
she learned about the history of corseting in fashion class.
Cô đã học về lịch sử của corset trong lớp học thời trang.
corseting can enhance the silhouette of a dress.
Corseting có thể làm tôn lên đường nét của một chiếc váy.
many corseting styles are now considered vintage.
Nhiều kiểu corset hiện nay được coi là cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay