corteges

[Mỹ]/kɔːˈtɛdʒɪz/
[Anh]/kɔrˈtɛdʒɪz/

Dịch

n. đoàn người, đặc biệt là tại một đám tang

Cụm từ & Cách kết hợp

royal corteges

các đoàn rước hoàng gia

funeral corteges

các đoàn rước tang lễ

processional corteges

các đoàn rước nghi lễ

wedding corteges

các đoàn rước đám cưới

civic corteges

các đoàn rước công dân

military corteges

các đoàn rước quân sự

state corteges

các đoàn rước quốc gia

ceremonial corteges

các đoàn rước lễ nghi

victory corteges

các đoàn rước chiến thắng

historical corteges

các đoàn rước lịch sử

Câu ví dụ

the corteges of the royal family were grand and elaborate.

Đoàn rước của hoàng gia thật lộng lẫy và công phu.

during the parade, the corteges moved slowly through the streets.

Trong suốt cuộc diễu hành, đoàn rước di chuyển chậm rãi qua các con phố.

the corteges included various dignitaries and officials.

Đoàn rước bao gồm nhiều quan chức và viên chức cấp cao.

she admired the beautiful corteges at the festival.

Cô ấy ngưỡng mộ những đoàn rước tuyệt đẹp tại lễ hội.

corteges have been a tradition in many cultures for centuries.

Đoàn rước đã trở thành một truyền thống trong nhiều nền văn hóa trong nhiều thế kỷ.

the corteges were accompanied by music and dancers.

Đoàn rước được đi kèm với âm nhạc và những người khiêu vũ.

he took photos of the corteges for his travel blog.

Anh ấy đã chụp ảnh những đoàn rước cho blog du lịch của mình.

many people lined the streets to watch the corteges pass by.

Nhiều người đứng dọc hai bên đường để xem đoàn rước đi qua.

the corteges symbolize the importance of the occasion.

Đoàn rước tượng trưng cho tầm quan trọng của sự kiện.

each corteges featured unique decorations and themes.

Mỗi đoàn rước đều có những đồ trang trí và chủ đề độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay