royal corteges
các đoàn rước hoàng gia
funeral corteges
các đoàn rước tang lễ
processional corteges
các đoàn rước nghi lễ
wedding corteges
các đoàn rước đám cưới
civic corteges
các đoàn rước công dân
military corteges
các đoàn rước quân sự
state corteges
các đoàn rước quốc gia
ceremonial corteges
các đoàn rước lễ nghi
victory corteges
các đoàn rước chiến thắng
historical corteges
các đoàn rước lịch sử
the corteges of the royal family were grand and elaborate.
Đoàn rước của hoàng gia thật lộng lẫy và công phu.
during the parade, the corteges moved slowly through the streets.
Trong suốt cuộc diễu hành, đoàn rước di chuyển chậm rãi qua các con phố.
the corteges included various dignitaries and officials.
Đoàn rước bao gồm nhiều quan chức và viên chức cấp cao.
she admired the beautiful corteges at the festival.
Cô ấy ngưỡng mộ những đoàn rước tuyệt đẹp tại lễ hội.
corteges have been a tradition in many cultures for centuries.
Đoàn rước đã trở thành một truyền thống trong nhiều nền văn hóa trong nhiều thế kỷ.
the corteges were accompanied by music and dancers.
Đoàn rước được đi kèm với âm nhạc và những người khiêu vũ.
he took photos of the corteges for his travel blog.
Anh ấy đã chụp ảnh những đoàn rước cho blog du lịch của mình.
many people lined the streets to watch the corteges pass by.
Nhiều người đứng dọc hai bên đường để xem đoàn rước đi qua.
the corteges symbolize the importance of the occasion.
Đoàn rước tượng trưng cho tầm quan trọng của sự kiện.
each corteges featured unique decorations and themes.
Mỗi đoàn rước đều có những đồ trang trí và chủ đề độc đáo.
royal corteges
các đoàn rước hoàng gia
funeral corteges
các đoàn rước tang lễ
processional corteges
các đoàn rước nghi lễ
wedding corteges
các đoàn rước đám cưới
civic corteges
các đoàn rước công dân
military corteges
các đoàn rước quân sự
state corteges
các đoàn rước quốc gia
ceremonial corteges
các đoàn rước lễ nghi
victory corteges
các đoàn rước chiến thắng
historical corteges
các đoàn rước lịch sử
the corteges of the royal family were grand and elaborate.
Đoàn rước của hoàng gia thật lộng lẫy và công phu.
during the parade, the corteges moved slowly through the streets.
Trong suốt cuộc diễu hành, đoàn rước di chuyển chậm rãi qua các con phố.
the corteges included various dignitaries and officials.
Đoàn rước bao gồm nhiều quan chức và viên chức cấp cao.
she admired the beautiful corteges at the festival.
Cô ấy ngưỡng mộ những đoàn rước tuyệt đẹp tại lễ hội.
corteges have been a tradition in many cultures for centuries.
Đoàn rước đã trở thành một truyền thống trong nhiều nền văn hóa trong nhiều thế kỷ.
the corteges were accompanied by music and dancers.
Đoàn rước được đi kèm với âm nhạc và những người khiêu vũ.
he took photos of the corteges for his travel blog.
Anh ấy đã chụp ảnh những đoàn rước cho blog du lịch của mình.
many people lined the streets to watch the corteges pass by.
Nhiều người đứng dọc hai bên đường để xem đoàn rước đi qua.
the corteges symbolize the importance of the occasion.
Đoàn rước tượng trưng cho tầm quan trọng của sự kiện.
each corteges featured unique decorations and themes.
Mỗi đoàn rước đều có những đồ trang trí và chủ đề độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay