the geologist identified several corundoms in the rock sample.
Người địa chất đã xác định được một số corundum trong mẫu đá.
industrial corundoms are used for abrasive purposes.
Corundum công nghiệp được sử dụng cho mục đích mài mòn.
the corundoms displayed brilliant colors under the microscope.
Các corundum thể hiện những màu sắc rực rỡ dưới kính hiển vi.
synthetic corundoms are manufactured for commercial use.
Corundum tổng hợp được sản xuất để sử dụng thương mại.
the jewelry featured rare corundoms of exceptional quality.
Trang sức này có chứa các corundum quý hiếm với chất lượng đặc biệt.
corundoms rank among the hardest natural minerals.
Corundum xếp vào hàng những khoáng chất tự nhiên cứng nhất.
the collection included valuable corundoms from various sources.
Bộ sưu tập này bao gồm các corundum quý giá từ nhiều nguồn khác nhau.
scientists study corundoms to understand mineral formation.
Các nhà khoa học nghiên cứu corundum để hiểu về quá trình hình thành khoáng sản.
the corundoms showed unique crystalline structures.
Các corundum thể hiện cấu trúc tinh thể độc đáo.
high-quality corundoms command premium prices in the market.
Corundum chất lượng cao có giá cao trên thị trường.
the cutting tools utilize industrial-grade corundoms.
Các công cụ cắt sử dụng corundum cấp công nghiệp.
gemologists carefully evaluate corundoms for clarity.
Các nhà khoa học đá quý cẩn thận đánh giá corundum về độ trong suốt.
the geologist identified several corundoms in the rock sample.
Người địa chất đã xác định được một số corundum trong mẫu đá.
industrial corundoms are used for abrasive purposes.
Corundum công nghiệp được sử dụng cho mục đích mài mòn.
the corundoms displayed brilliant colors under the microscope.
Các corundum thể hiện những màu sắc rực rỡ dưới kính hiển vi.
synthetic corundoms are manufactured for commercial use.
Corundum tổng hợp được sản xuất để sử dụng thương mại.
the jewelry featured rare corundoms of exceptional quality.
Trang sức này có chứa các corundum quý hiếm với chất lượng đặc biệt.
corundoms rank among the hardest natural minerals.
Corundum xếp vào hàng những khoáng chất tự nhiên cứng nhất.
the collection included valuable corundoms from various sources.
Bộ sưu tập này bao gồm các corundum quý giá từ nhiều nguồn khác nhau.
scientists study corundoms to understand mineral formation.
Các nhà khoa học nghiên cứu corundum để hiểu về quá trình hình thành khoáng sản.
the corundoms showed unique crystalline structures.
Các corundum thể hiện cấu trúc tinh thể độc đáo.
high-quality corundoms command premium prices in the market.
Corundum chất lượng cao có giá cao trên thị trường.
the cutting tools utilize industrial-grade corundoms.
Các công cụ cắt sử dụng corundum cấp công nghiệp.
gemologists carefully evaluate corundoms for clarity.
Các nhà khoa học đá quý cẩn thận đánh giá corundum về độ trong suốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay