| số nhiều | corvees |
corvee labor
lao động cư vế
corvee system
hệ thống cư vế
corvee work
công việc cư vế
corvee obligations
nghĩa vụ cư vế
corvee service
dịch vụ cư vế
corvee duties
nhiệm vụ cư vế
corvee taxation
thuế cư vế
corvee exemption
miễn cư vế
corvee rights
quyền lợi cư vế
corvee reforms
các cải cách cư vế
the workers were required to perform corvee labor for the community.
người lao động được yêu cầu thực hiện lao động corvée cho cộng đồng.
corvee is often seen as a form of unpaid labor.
corvée thường được xem là một hình thức lao động không trả lương.
in ancient times, corvee was used to build infrastructure.
trong thời cổ đại, corvée được sử dụng để xây dựng cơ sở hạ tầng.
many societies have abolished corvee in favor of paid work.
nhiều xã hội đã bãi bỏ corvée để ủng hộ công việc có trả lương.
corvee labor can lead to resentment among workers.
lao động corvée có thể dẫn đến sự bất mãn trong số người lao động.
some governments still impose corvee on their citizens.
một số chính phủ vẫn áp đặt corvée cho công dân của họ.
the concept of corvee is rooted in feudal systems.
khái niệm corvée bắt nguồn từ các hệ thống phong kiến.
corvee can be a controversial topic in labor discussions.
corvée có thể là một chủ đề gây tranh cãi trong các cuộc thảo luận về lao động.
historically, corvee was often used during times of war.
về mặt lịch sử, corvée thường được sử dụng trong thời chiến.
some cultures have unique traditions related to corvee work.
một số nền văn hóa có những truyền thống độc đáo liên quan đến công việc corvée.
corvee labor
lao động cư vế
corvee system
hệ thống cư vế
corvee work
công việc cư vế
corvee obligations
nghĩa vụ cư vế
corvee service
dịch vụ cư vế
corvee duties
nhiệm vụ cư vế
corvee taxation
thuế cư vế
corvee exemption
miễn cư vế
corvee rights
quyền lợi cư vế
corvee reforms
các cải cách cư vế
the workers were required to perform corvee labor for the community.
người lao động được yêu cầu thực hiện lao động corvée cho cộng đồng.
corvee is often seen as a form of unpaid labor.
corvée thường được xem là một hình thức lao động không trả lương.
in ancient times, corvee was used to build infrastructure.
trong thời cổ đại, corvée được sử dụng để xây dựng cơ sở hạ tầng.
many societies have abolished corvee in favor of paid work.
nhiều xã hội đã bãi bỏ corvée để ủng hộ công việc có trả lương.
corvee labor can lead to resentment among workers.
lao động corvée có thể dẫn đến sự bất mãn trong số người lao động.
some governments still impose corvee on their citizens.
một số chính phủ vẫn áp đặt corvée cho công dân của họ.
the concept of corvee is rooted in feudal systems.
khái niệm corvée bắt nguồn từ các hệ thống phong kiến.
corvee can be a controversial topic in labor discussions.
corvée có thể là một chủ đề gây tranh cãi trong các cuộc thảo luận về lao động.
historically, corvee was often used during times of war.
về mặt lịch sử, corvée thường được sử dụng trong thời chiến.
some cultures have unique traditions related to corvee work.
một số nền văn hóa có những truyền thống độc đáo liên quan đến công việc corvée.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay