cosmochemistry

[Mỹ]/ˌkɒzməˈkɛmɪstri/
[Anh]/ˌkɑzməˈkɛmɪstri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngành hóa học nghiên cứu về thành phần hóa học và các quá trình của các thiên thể

Cụm từ & Cách kết hợp

cosmochemistry research

nghiên cứu về vũ trụ học hóa học

cosmochemistry analysis

phân tích về vũ trụ học hóa học

cosmochemistry studies

các nghiên cứu về vũ trụ học hóa học

cosmochemistry samples

các mẫu vật vũ trụ học hóa học

cosmochemistry methods

các phương pháp của vũ trụ học hóa học

cosmochemistry applications

các ứng dụng của vũ trụ học hóa học

cosmochemistry principles

các nguyên tắc của vũ trụ học hóa học

cosmochemistry techniques

các kỹ thuật của vũ trụ học hóa học

cosmochemistry theories

các lý thuyết về vũ trụ học hóa học

cosmochemistry phenomena

các hiện tượng về vũ trụ học hóa học

Câu ví dụ

cosmochemistry studies the chemical composition of celestial bodies.

cosmochemistry nghiên cứu thành phần hóa học của các thiên thể.

many scientists believe that cosmochemistry can reveal the origins of the solar system.

nhiều nhà khoa học tin rằng cosmochemistry có thể tiết lộ nguồn gốc của hệ mặt trời.

cosmochemistry plays a crucial role in understanding planetary formation.

cosmochemistry đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu quá trình hình thành hành tinh.

researchers in cosmochemistry analyze meteorite samples for clues about the early universe.

các nhà nghiên cứu trong cosmochemistry phân tích các mẫu thiên thạch để tìm kiếm manh mối về vũ trụ sơ khai.

the field of cosmochemistry combines chemistry, astronomy, and geology.

lĩnh vực cosmochemistry kết hợp hóa học, thiên văn học và địa chất.

cosmochemistry has provided insight into the abundance of elements in the universe.

cosmochemistry đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phong phú của các nguyên tố trong vũ trụ.

students studying cosmochemistry often conduct experiments in laboratories.

sinh viên học cosmochemistry thường tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

discoveries in cosmochemistry can lead to advancements in space exploration.

những khám phá trong cosmochemistry có thể dẫn đến những tiến bộ trong việc khám phá không gian.

cosmochemistry helps us understand the processes that shaped our planet.

cosmochemistry giúp chúng ta hiểu các quá trình đã hình thành hành tinh của chúng ta.

many universities offer courses in cosmochemistry for aspiring scientists.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về cosmochemistry cho các nhà khoa học đầy tham vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay