cosmologies

[Mỹ]/kɒzˈmɒlədʒiz/
[Anh]/kɑːzˈmɑːlədʒiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu về vũ trụ và nguồn gốc của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient cosmologies

các vũ trụ quan cổ

modern cosmologies

các vũ trụ quan hiện đại

mythical cosmologies

các vũ trụ quan thần thoại

competing cosmologies

các vũ trụ quan cạnh tranh

alternative cosmologies

các vũ trụ quan thay thế

cultural cosmologies

các vũ trụ quan văn hóa

scientific cosmologies

các vũ trụ quan khoa học

cosmic cosmologies

các vũ trụ quan vũ trụ

spiritual cosmologies

các vũ trụ quan tâm linh

philosophical cosmologies

các vũ trụ quan triết học

Câu ví dụ

different cultures have their own cosmologies that explain the universe.

Các nền văn hóa khác nhau có những vũ trụ học riêng để giải thích vũ trụ.

many ancient civilizations developed unique cosmologies to understand their world.

Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển những vũ trụ học độc đáo để hiểu thế giới của họ.

modern science often contrasts with traditional cosmologies.

Khoa học hiện đại thường trái ngược với vũ trụ học truyền thống.

philosophers have debated the implications of different cosmologies for centuries.

Các nhà triết học đã tranh luận về những tác động của các vũ trụ học khác nhau trong nhiều thế kỷ.

astrophysics seeks to uncover the truths behind various cosmologies.

Vật lý thiên văn tìm cách khám phá sự thật đằng sau các vũ trụ học khác nhau.

cosmologies can influence a society's values and beliefs.

Vũ trụ học có thể ảnh hưởng đến giá trị và niềm tin của một xã hội.

some cosmologies include creation myths that explain the origins of life.

Một số vũ trụ học bao gồm các thần thoại sáng tạo giải thích nguồn gốc của sự sống.

comparing different cosmologies can reveal much about human thought.

So sánh các vũ trụ học khác nhau có thể tiết lộ nhiều điều về suy nghĩ của con người.

new discoveries in astronomy challenge existing cosmologies.

Những khám phá mới trong thiên văn học thách thức các vũ trụ học hiện có.

understanding various cosmologies enriches our perspective on existence.

Hiểu các vũ trụ học khác nhau làm phong phú thêm quan điểm của chúng ta về sự tồn tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay