cosplayer

[Mỹ]/ˈkɒspleɪə/
[Anh]/ˈkɑːspleɪər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cosplayer convention

cosplayer meetup

cosplayer photos

cosplayer community

cosplayer contest

cosplayer costume

cosplayer event

cosplayers gather

professional cosplayer

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay