role-player

[Mỹ]/[ˈrəʊl ˈpleɪə]/
[Anh]/[ˈroʊl ˈpleɪər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người đảm nhận vai trò, đặc biệt là trong một trò chơi hoặc màn trình diễn; Người tham gia vào trò chơi đóng vai; Một người chơi trong trò chơi đóng vai.

Cụm từ & Cách kết hợp

role-player experience

trải nghiệm diễn viên vai

skilled role-player

diễn viên vai có kỹ năng

be a role-player

làm diễn viên vai

experienced role-player

diễn viên vai có kinh nghiệm

new role-player

diễn viên vai mới

role-player community

đại chúng diễn viên vai

role-player persona

nhân cách diễn viên vai

playing role-player

đang diễn vai

serious role-player

diễn viên vai nghiêm túc

Câu ví dụ

the experienced role-player immersed themselves in the fantasy world.

Người chơi vai có kinh nghiệm đã chìm đắm vào thế giới tưởng tượng.

he's a dedicated role-player, spending hours crafting his character.

Ông là một người chơi vai tận tụy, dành hàng giờ để xây dựng nhân vật của mình.

our group enjoys collaborative storytelling as role-players.

Chúng tôi thích kể chuyện hợp tác khi tham gia vào vai.

she's a skilled role-player with a talent for improvisation.

Cô là một người chơi vai có kỹ năng và có tài năng ứng biến.

the new role-player was initially hesitant but quickly adapted.

Người chơi vai mới ban đầu còn rụt rè nhưng nhanh chóng thích nghi.

we need a creative role-player to fill this crucial role in the game.

Chúng ta cần một người chơi vai sáng tạo để đảm nhận vai trò quan trọng trong trò chơi này.

becoming a convincing role-player requires careful preparation.

Trở thành một người chơi vai thuyết phục đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.

the online forum is a great place for role-players to connect.

Diễn đàn trực tuyến là nơi tuyệt vời để các người chơi vai kết nối với nhau.

he's a competitive role-player, always striving to win the campaign.

Ông là một người chơi vai có tinh thần cạnh tranh, luôn cố gắng giành chiến thắng trong chiến dịch.

the role-player used their skills to negotiate a peaceful resolution.

Người chơi vai đã sử dụng kỹ năng của mình để đàm phán một giải pháp hòa bình.

she's a fantastic role-player, bringing her character to life.

Cô là một người chơi vai tuyệt vời, mang nhân vật của mình trở nên sống động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay