costa

[Mỹ]/'kɒstə/
[Anh]/'kɑstə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.xương sườn;
gân lá;
gân cạnh dẫn.

Cụm từ & Cách kết hợp

Costa Rica

Costa Rica

Costa del Sol

Costa del Sol

costal erosion

xói mòn bờ biển

Costa Brava

Costa Brava

rui costa

rui costa

costa rican

Costa Rican

Câu ví dụ

Por la costa septentrional hay muchos acantilados.

placeholder

In 1996, for example, Belize, Colombia, Costa Rica, Italy, Japan, Mexico, Panama, Vanuatu and Venezuela were all under American embargo for beastliness to whales or dolphins.

Năm 1996, ví dụ, Belize, Colombia, Costa Rica, Italy, Japan, Mexico, Panama, Vanuatu và Venezuela đều bị Mỹ áp đặt lệnh cấm vận vì hành vi tàn ác với cá voi hoặc cá heo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay