| số nhiều | cotenants |
joint cotenant
người cùng thuê nhà chung
cotenant agreement
thỏa thuận cùng thuê nhà
cotenant rights
quyền của người cùng thuê nhà
new cotenant
người cùng thuê nhà mới
former cotenant
người cùng thuê nhà cũ
cotenant responsibilities
trách nhiệm của người cùng thuê nhà
cotenant lease
hợp đồng thuê nhà của người cùng thuê nhà
cotenant dispute
tranh chấp giữa những người cùng thuê nhà
cotenant arrangement
sắp xếp cùng thuê nhà
cotenant obligations
nghĩa vụ của người cùng thuê nhà
the cotenant agreed to share the rent equally.
người cùng thuê đã đồng ý chia sẻ tiền thuê nhà một cách bình đẳng.
as a cotenant, you have rights and responsibilities.
với tư cách là người cùng thuê, bạn có quyền và nghĩa vụ.
they signed a cotenant agreement before moving in.
họ đã ký một thỏa thuận cùng thuê trước khi chuyển vào.
the cotenant's decision affected everyone in the apartment.
quyết định của người cùng thuê đã ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong căn hộ.
it’s important to communicate with your cotenant regularly.
rất quan trọng để giao tiếp thường xuyên với người cùng thuê của bạn.
disputes can arise between cotenants over shared expenses.
có thể xảy ra tranh chấp giữa những người cùng thuê về chi phí chung.
each cotenant must respect the other's privacy.
mỗi người cùng thuê phải tôn trọng sự riêng tư của người khác.
they decided to find a new cotenant to help with costs.
họ quyết định tìm một người cùng thuê mới để giúp chi phí.
having a reliable cotenant can make living together easier.
có một người cùng thuê đáng tin cậy có thể giúp cuộc sống chung dễ dàng hơn.
they discussed their roles as cotenants during the meeting.
họ đã thảo luận về vai trò của họ với tư cách là người cùng thuê trong cuộc họp.
joint cotenant
người cùng thuê nhà chung
cotenant agreement
thỏa thuận cùng thuê nhà
cotenant rights
quyền của người cùng thuê nhà
new cotenant
người cùng thuê nhà mới
former cotenant
người cùng thuê nhà cũ
cotenant responsibilities
trách nhiệm của người cùng thuê nhà
cotenant lease
hợp đồng thuê nhà của người cùng thuê nhà
cotenant dispute
tranh chấp giữa những người cùng thuê nhà
cotenant arrangement
sắp xếp cùng thuê nhà
cotenant obligations
nghĩa vụ của người cùng thuê nhà
the cotenant agreed to share the rent equally.
người cùng thuê đã đồng ý chia sẻ tiền thuê nhà một cách bình đẳng.
as a cotenant, you have rights and responsibilities.
với tư cách là người cùng thuê, bạn có quyền và nghĩa vụ.
they signed a cotenant agreement before moving in.
họ đã ký một thỏa thuận cùng thuê trước khi chuyển vào.
the cotenant's decision affected everyone in the apartment.
quyết định của người cùng thuê đã ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong căn hộ.
it’s important to communicate with your cotenant regularly.
rất quan trọng để giao tiếp thường xuyên với người cùng thuê của bạn.
disputes can arise between cotenants over shared expenses.
có thể xảy ra tranh chấp giữa những người cùng thuê về chi phí chung.
each cotenant must respect the other's privacy.
mỗi người cùng thuê phải tôn trọng sự riêng tư của người khác.
they decided to find a new cotenant to help with costs.
họ quyết định tìm một người cùng thuê mới để giúp chi phí.
having a reliable cotenant can make living together easier.
có một người cùng thuê đáng tin cậy có thể giúp cuộc sống chung dễ dàng hơn.
they discussed their roles as cotenants during the meeting.
họ đã thảo luận về vai trò của họ với tư cách là người cùng thuê trong cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay