coulters

[Mỹ]/'kəʊltə/
[Anh]/ˈkoltɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lưỡi cày

Câu ví dụ

Evaluates the performance for COULTER STKS fully automatic haemacytometer analyzer to assay blood platelet.

Đánh giá hiệu suất của máy phân tích tế bào máu tự động hoàn toàn COULTER STKS để phân tích tiểu cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay