coun

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quốc gia; dân tộc; khu vực nông thôn
v. ước lượng; đếm; xử lý
Word Forms
số nhiềucouns

Cụm từ & Cách kết hợp

country

quốc gia

county

hạt

countryside

khu vực nông thôn

council

nguyên

Câu ví dụ

counting down the days

đếm ngược từng ngày

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay