counter-air

[US]/[ˈkaʊntə ˈeə]/
[UK]/[ˈkaʊntər ˈɛər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Các biện pháp và chiến thuật được thực hiện để phòng thủ chống lại các cuộc tấn công bằng không khí; một hoạt động quân sự được thiết kế để làm suy yếu hoặc tiêu diệt khả năng không quân của địch.
adj. Liên quan đến hoặc được thiết kế để đối phó với các cuộc tấn công bằng không khí.

Phrases & Collocations

counter-air defense

Phòng không đối không

counter-air measures

Biện pháp đối không

counter-air operations

Hoạt động đối không

conducting counter-air

Triển khai đối không

counter-air radar

Radara đối không

counter-air systems

Hệ thống đối không

counter-air threat

Mối đe dọa đối không

counter-air role

Vai trò đối không

counter-air capability

Năng lực đối không

counter-air network

Mạng lưới đối không

Example Sentences

the military deployed advanced radar systems for counter-air defense.

Hệ thống radar tiên tiến đã được triển khai để phòng không.

effective counter-air capabilities are crucial for protecting airspace.

Năng lực phòng không hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ không phận.

the new missile system significantly enhances our counter-air posture.

Hệ thống tên lửa mới làm tăng đáng kể tư thế phòng không của chúng ta.

counter-air operations require seamless coordination between units.

Các hoạt động phòng không đòi hỏi sự phối hợp liền mạch giữa các đơn vị.

we are investing in improved counter-air technology and training.

Chúng ta đang đầu tư vào công nghệ và huấn luyện phòng không được cải tiến.

the primary goal is to establish a robust counter-air shield.

Mục tiêu chính là thiết lập một lá chắn phòng không vững chắc.

early warning systems are vital for effective counter-air measures.

Hệ thống cảnh báo sớm là rất quan trọng cho các biện pháp phòng không hiệu quả.

the exercise focused on simulating realistic counter-air scenarios.

Bài tập tập trung vào việc mô phỏng các tình huống phòng không thực tế.

integrated air defense systems provide comprehensive counter-air protection.

Hệ thống phòng không tích hợp cung cấp bảo vệ phòng không toàn diện.

maintaining a layered counter-air defense is essential for security.

Duy trì một hệ thống phòng không đa lớp là cần thiết cho an ninh.

the commander emphasized the importance of proactive counter-air strategies.

Chỉ huy nhấn mạnh tầm quan trọng của các chiến lược phòng không chủ động.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now