| số nhiều | antiaircrafts |
antiaircraft gun
pháo phòng không
antiaircraft missile
tên lửa phòng không
antiaircraft defense
phòng thủ phòng không
antiaircraft system
hệ thống phòng không
antiaircraft fire
hỏa lực phòng không
antiaircraft artillery
pháo phòng không
antiaircraft capability
khả năng phòng không
antiaircraft tactics
chiến thuật phòng không
antiaircraft position
vị trí phòng không
antiaircraft warfare
chiến tranh phòng không
the soldiers were positioned near the antiaircraft guns.
các binh lính được bố trí gần các khẩu pháo phòng không.
the antiaircraft system is designed to protect against incoming missiles.
hệ thống phòng không được thiết kế để bảo vệ chống lại các tên lửa đến.
modern antiaircraft technology relies heavily on radar.
công nghệ phòng không hiện đại phụ thuộc nhiều vào radar.
the antiaircraft fire was intense, but the pilots managed to evade it.
pháo phòng không rất dữ dội, nhưng các phi công đã tránh được nó.
the army deployed several antiaircraft units along the border.
quân đội đã triển khai nhiều đơn vị phòng không dọc theo biên giới.
they upgraded their antiaircraft capabilities to counter the new threat.
họ đã nâng cấp khả năng phòng không của mình để chống lại mối đe dọa mới.
the pilot skillfully maneuvered his aircraft to avoid the antiaircraft fire.
phi công đã điều khiển máy bay của mình một cách khéo léo để tránh hỏa lực phòng không.
the antiaircraft battery was positioned on a hilltop for optimal coverage.
trụ sở phòng không được đặt trên một ngọn đồi để có khả năng bao phủ tối ưu.
antiaircraft gun
pháo phòng không
antiaircraft missile
tên lửa phòng không
antiaircraft defense
phòng thủ phòng không
antiaircraft system
hệ thống phòng không
antiaircraft fire
hỏa lực phòng không
antiaircraft artillery
pháo phòng không
antiaircraft capability
khả năng phòng không
antiaircraft tactics
chiến thuật phòng không
antiaircraft position
vị trí phòng không
antiaircraft warfare
chiến tranh phòng không
the soldiers were positioned near the antiaircraft guns.
các binh lính được bố trí gần các khẩu pháo phòng không.
the antiaircraft system is designed to protect against incoming missiles.
hệ thống phòng không được thiết kế để bảo vệ chống lại các tên lửa đến.
modern antiaircraft technology relies heavily on radar.
công nghệ phòng không hiện đại phụ thuộc nhiều vào radar.
the antiaircraft fire was intense, but the pilots managed to evade it.
pháo phòng không rất dữ dội, nhưng các phi công đã tránh được nó.
the army deployed several antiaircraft units along the border.
quân đội đã triển khai nhiều đơn vị phòng không dọc theo biên giới.
they upgraded their antiaircraft capabilities to counter the new threat.
họ đã nâng cấp khả năng phòng không của mình để chống lại mối đe dọa mới.
the pilot skillfully maneuvered his aircraft to avoid the antiaircraft fire.
phi công đã điều khiển máy bay của mình một cách khéo léo để tránh hỏa lực phòng không.
the antiaircraft battery was positioned on a hilltop for optimal coverage.
trụ sở phòng không được đặt trên một ngọn đồi để có khả năng bao phủ tối ưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay