counterbattery fire
pháo phản pháo
counterbattery radar
radar phản pháo
counterbattery system
hệ thống phản pháo
counterbattery operations
hoạt động phản pháo
counterbattery support
hỗ trợ phản pháo
counterbattery capability
khả năng phản pháo
counterbattery analysis
phân tích phản pháo
counterbattery engagement
đánh chặn phản pháo
counterbattery mission
nhiệm vụ phản pháo
counterbattery tactics
chiến thuật phản pháo
the military conducted a counterbattery operation to neutralize enemy artillery.
quân đội đã tiến hành một chiến dịch phản pháo để vô hiệu hóa pháo binh của đối phương.
counterbattery fire is essential for protecting ground troops.
pháo phản pháo là điều cần thiết để bảo vệ quân đội trên mặt đất.
they used advanced technology for accurate counterbattery targeting.
họ đã sử dụng công nghệ tiên tiến để nhắm mục tiêu phản pháo một cách chính xác.
counterbattery systems help to identify enemy positions quickly.
các hệ thống phản pháo giúp xác định vị trí của đối phương một cách nhanh chóng.
the success of the mission relied heavily on effective counterbattery measures.
thành công của nhiệm vụ phụ thuộc nhiều vào các biện pháp phản pháo hiệu quả.
during the conflict, counterbattery tactics evolved rapidly.
trong cuộc xung đột, các chiến thuật phản pháo đã phát triển nhanh chóng.
counterbattery operations require precise coordination between units.
các hoạt động phản pháo đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa các đơn vị.
the general emphasized the importance of counterbattery capabilities.
tướng quân nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng phản pháo.
they trained extensively for counterbattery scenarios in the field.
họ đã huấn luyện rộng rãi cho các tình huống phản pháo trên chiến trường.
effective counterbattery support can turn the tide of battle.
hỗ trợ phản pháo hiệu quả có thể làm thay đổi cục diện trận chiến.
counterbattery fire
pháo phản pháo
counterbattery radar
radar phản pháo
counterbattery system
hệ thống phản pháo
counterbattery operations
hoạt động phản pháo
counterbattery support
hỗ trợ phản pháo
counterbattery capability
khả năng phản pháo
counterbattery analysis
phân tích phản pháo
counterbattery engagement
đánh chặn phản pháo
counterbattery mission
nhiệm vụ phản pháo
counterbattery tactics
chiến thuật phản pháo
the military conducted a counterbattery operation to neutralize enemy artillery.
quân đội đã tiến hành một chiến dịch phản pháo để vô hiệu hóa pháo binh của đối phương.
counterbattery fire is essential for protecting ground troops.
pháo phản pháo là điều cần thiết để bảo vệ quân đội trên mặt đất.
they used advanced technology for accurate counterbattery targeting.
họ đã sử dụng công nghệ tiên tiến để nhắm mục tiêu phản pháo một cách chính xác.
counterbattery systems help to identify enemy positions quickly.
các hệ thống phản pháo giúp xác định vị trí của đối phương một cách nhanh chóng.
the success of the mission relied heavily on effective counterbattery measures.
thành công của nhiệm vụ phụ thuộc nhiều vào các biện pháp phản pháo hiệu quả.
during the conflict, counterbattery tactics evolved rapidly.
trong cuộc xung đột, các chiến thuật phản pháo đã phát triển nhanh chóng.
counterbattery operations require precise coordination between units.
các hoạt động phản pháo đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa các đơn vị.
the general emphasized the importance of counterbattery capabilities.
tướng quân nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng phản pháo.
they trained extensively for counterbattery scenarios in the field.
họ đã huấn luyện rộng rãi cho các tình huống phản pháo trên chiến trường.
effective counterbattery support can turn the tide of battle.
hỗ trợ phản pháo hiệu quả có thể làm thay đổi cục diện trận chiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay