counterblow attack
phản công tấn công
counterblow strategy
phản công chiến lược
counterblow response
phản ứng đối với phản công
counterblow effect
hiệu ứng của phản công
counterblow technique
kỹ thuật phản công
counterblow move
động thái phản công
counterblow measure
biện pháp phản công
counterblow plan
kế hoạch phản công
counterblow tactic
chiến thuật phản công
counterblow maneuver
thao tác phản công
he delivered a counterblow that surprised his opponent.
anh đã tung ra một cú phản đòn bất ngờ khiến đối thủ ngạc nhiên.
the boxer was quick to respond with a counterblow.
võ sĩ đã nhanh chóng phản ứng bằng một cú phản đòn.
after taking a hit, she prepared her counterblow.
sau khi bị dính đòn, cô ấy đã chuẩn bị cho cú phản đòn của mình.
his counterblow was both powerful and precise.
cú phản đòn của anh ấy vừa mạnh mẽ vừa chính xác.
in the debate, her counterblow effectively challenged his argument.
trong cuộc tranh luận, cú phản đòn của cô ấy đã thách thức hiệu quả lập luận của anh ấy.
the counterblow came unexpectedly, turning the tide of the match.
cú phản đòn đến bất ngờ, làm thay đổi cục diện trận đấu.
he trained hard to master his counterblow technique.
anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để làm chủ kỹ thuật phản đòn của mình.
the counterblow was a critical moment in the fight.
cú phản đòn là khoảnh khắc quan trọng trong trận đấu.
she launched a counterblow that caught everyone off guard.
cô ấy đã tung ra một cú phản đòn khiến mọi người bất ngờ.
his counterblow not only defended but also scored points.
cú phản đòn của anh ấy không chỉ phòng thủ mà còn ghi điểm.
counterblow attack
phản công tấn công
counterblow strategy
phản công chiến lược
counterblow response
phản ứng đối với phản công
counterblow effect
hiệu ứng của phản công
counterblow technique
kỹ thuật phản công
counterblow move
động thái phản công
counterblow measure
biện pháp phản công
counterblow plan
kế hoạch phản công
counterblow tactic
chiến thuật phản công
counterblow maneuver
thao tác phản công
he delivered a counterblow that surprised his opponent.
anh đã tung ra một cú phản đòn bất ngờ khiến đối thủ ngạc nhiên.
the boxer was quick to respond with a counterblow.
võ sĩ đã nhanh chóng phản ứng bằng một cú phản đòn.
after taking a hit, she prepared her counterblow.
sau khi bị dính đòn, cô ấy đã chuẩn bị cho cú phản đòn của mình.
his counterblow was both powerful and precise.
cú phản đòn của anh ấy vừa mạnh mẽ vừa chính xác.
in the debate, her counterblow effectively challenged his argument.
trong cuộc tranh luận, cú phản đòn của cô ấy đã thách thức hiệu quả lập luận của anh ấy.
the counterblow came unexpectedly, turning the tide of the match.
cú phản đòn đến bất ngờ, làm thay đổi cục diện trận đấu.
he trained hard to master his counterblow technique.
anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để làm chủ kỹ thuật phản đòn của mình.
the counterblow was a critical moment in the fight.
cú phản đòn là khoảnh khắc quan trọng trong trận đấu.
she launched a counterblow that caught everyone off guard.
cô ấy đã tung ra một cú phản đòn khiến mọi người bất ngờ.
his counterblow not only defended but also scored points.
cú phản đòn của anh ấy không chỉ phòng thủ mà còn ghi điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay