counterinsurgencies

[US]/ˌkaʊntərɪnˈsɜːrdʒənsi/
[UK]/ˌkaʊntərɪnˈsɜrʤənsi/
Frequency: Very High

Translation

n.các hành động được thực hiện để chống lại cuộc nổi dậy; sự đàn áp cuộc nổi dậy hoặc nổi dậy
adj.liên quan đến việc chống lại chiến tranh du kích và phá hoại

Phrases & Collocations

counterinsurgency tactics

chiến thuật chống nổi dậy

counterinsurgency operations

hoạt động chống nổi dậy

counterinsurgency strategy

chiến lược chống nổi dậy

counterinsurgency forces

lực lượng chống nổi dậy

counterinsurgency campaign

chiến dịch chống nổi dậy

counterinsurgency measures

biện pháp chống nổi dậy

counterinsurgency doctrine

học thuyết chống nổi dậy

counterinsurgency efforts

nỗ lực chống nổi dậy

counterinsurgency training

đào tạo chống nổi dậy

counterinsurgency support

hỗ trợ chống nổi dậy

Example Sentences

the government is focusing on counterinsurgency strategies to stabilize the region.

chính phủ đang tập trung vào các chiến lược chống nổi dậy để ổn định khu vực.

counterinsurgency operations require cooperation between military and civilian agencies.

các hoạt động chống nổi dậy đòi hỏi sự hợp tác giữa các cơ quan quân sự và dân sự.

effective counterinsurgency involves understanding the local population's needs.

việc chống nổi dậy hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết về nhu cầu của người dân địa phương.

the success of counterinsurgency efforts depends on intelligence gathering.

thành công của các nỗ lực chống nổi dậy phụ thuộc vào việc thu thập thông tin tình báo.

training programs for soldiers often include counterinsurgency tactics.

các chương trình đào tạo cho binh lính thường bao gồm các chiến thuật chống nổi dậy.

counterinsurgency requires a comprehensive approach to security and development.

việc chống nổi dậy đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện về an ninh và phát triển.

diplomatic efforts can complement military counterinsurgency initiatives.

các nỗ lực ngoại giao có thể bổ sung cho các sáng kiến quân sự chống nổi dậy.

many countries have adopted counterinsurgency doctrines to address internal conflicts.

nhiều quốc gia đã áp dụng các học thuyết chống nổi dậy để giải quyết các cuộc xung đột nội bộ.

counterinsurgency campaigns often face challenges from local insurgent groups.

các chiến dịch chống nổi dậy thường phải đối mặt với những thách thức từ các nhóm nổi dậy địa phương.

analyzing past counterinsurgency cases can provide valuable lessons.

việc phân tích các trường hợp chống nổi dậy trong quá khứ có thể cung cấp những bài học có giá trị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now