| số nhiều | counternotices |
file a counternotice
đăng ký thông báo phản đối
submit counternotice
đăng ký thông báo phản đối
receive counternotice
nhan thông báo phản đối
counternotice period
giai đoạn thông báo phản đối
issuing counternotice
phát hành thông báo phản đối
counternotice deadline
điểm cuối thông báo phản đối
file counternotice
đăng ký thông báo phản đối
served counternotice
thông báo phản đối đã được gửi
counternotice required
yêu cầu thông báo phản đối
response counternotice
phản hồi thông báo phản đối
the website owner decided to file a counternotice after receiving the dmca takedown notice.
Chủ trang web đã quyết định gửi phản thông báo sau khi nhận được thông báo gỡ xuống theo DMCA.
users can submit a counternotice if they believe their content was wrongly removed.
Người dùng có thể gửi phản thông báo nếu họ cho rằng nội dung của họ đã bị gỡ xuống sai.
after careful review, the platform accepted the artist's counternotice and restored the video.
Sau khi xem xét kỹ lưỡng, nền tảng đã chấp nhận phản thông báo của nghệ sĩ và khôi phục video.
the counternotice process requires specific information including contact details and a statement under penalty of perjury.
Quy trình phản thông báo yêu cầu thông tin cụ thể bao gồm chi tiết liên lạc và tuyên bố dưới hình phạt tuyên thệ.
legal counsel advised the blogger to issue a counternotice disputing the copyright claim.
Luật sư đã khuyên blogger gửi phản thông báo để tranh cãi về yêu cầu bản quyền.
companies often receive counternotices when they aggressively pursue alleged infringers.
Các công ty thường nhận được phản thông báo khi họ tích cực truy đuổi những người bị cho là vi phạm.
the music publisher was surprised when the independent artist sent a detailed counternotice.
Nhà xuất bản âm nhạc đã ngạc nhiên khi nghệ sĩ độc lập gửi một phản thông báo chi tiết.
a properly drafted counternotice can help content creators protect their fair use rights.
Một phản thông báo được soạn thảo đúng cách có thể giúp các nhà sáng tạo nội dung bảo vệ quyền sử dụng hợp lý của họ.
after submitting the counternotice, the disputed material was typically reinstated within 10-14 business days.
Sau khi gửi phản thông báo, vật liệu gây tranh cãi thường được khôi phục trong vòng 10-14 ngày làm việc.
the counternotice must include a physical or electronic signature to be legally valid.
Phản thông báo phải bao gồm chữ ký vật lý hoặc điện tử để có hiệu lực pháp lý.
some platform users misunderstand when a counternotice is an appropriate response to a takedown.
Một số người dùng nền tảng hiểu sai khi phản thông báo là phản ứng phù hợp với việc gỡ xuống.
the counternotice serves as a formal legal mechanism for contesting wrongful content removal.
Phản thông báo đóng vai trò là một cơ chế pháp lý chính thức để tranh cãi về việc gỡ nội dung sai trái.
content id disputes frequently involve counternotices as the primary resolution mechanism.
Các tranh chấp ID nội dung thường liên quan đến phản thông báo như cơ chế giải quyết chính.
the legal team carefully evaluated each counternotice to assess potential litigation risks.
Đội ngũ pháp lý đã cẩn thận đánh giá từng phản thông báo để đánh giá rủi ro kiện tụng tiềm tàng.
file a counternotice
đăng ký thông báo phản đối
submit counternotice
đăng ký thông báo phản đối
receive counternotice
nhan thông báo phản đối
counternotice period
giai đoạn thông báo phản đối
issuing counternotice
phát hành thông báo phản đối
counternotice deadline
điểm cuối thông báo phản đối
file counternotice
đăng ký thông báo phản đối
served counternotice
thông báo phản đối đã được gửi
counternotice required
yêu cầu thông báo phản đối
response counternotice
phản hồi thông báo phản đối
the website owner decided to file a counternotice after receiving the dmca takedown notice.
Chủ trang web đã quyết định gửi phản thông báo sau khi nhận được thông báo gỡ xuống theo DMCA.
users can submit a counternotice if they believe their content was wrongly removed.
Người dùng có thể gửi phản thông báo nếu họ cho rằng nội dung của họ đã bị gỡ xuống sai.
after careful review, the platform accepted the artist's counternotice and restored the video.
Sau khi xem xét kỹ lưỡng, nền tảng đã chấp nhận phản thông báo của nghệ sĩ và khôi phục video.
the counternotice process requires specific information including contact details and a statement under penalty of perjury.
Quy trình phản thông báo yêu cầu thông tin cụ thể bao gồm chi tiết liên lạc và tuyên bố dưới hình phạt tuyên thệ.
legal counsel advised the blogger to issue a counternotice disputing the copyright claim.
Luật sư đã khuyên blogger gửi phản thông báo để tranh cãi về yêu cầu bản quyền.
companies often receive counternotices when they aggressively pursue alleged infringers.
Các công ty thường nhận được phản thông báo khi họ tích cực truy đuổi những người bị cho là vi phạm.
the music publisher was surprised when the independent artist sent a detailed counternotice.
Nhà xuất bản âm nhạc đã ngạc nhiên khi nghệ sĩ độc lập gửi một phản thông báo chi tiết.
a properly drafted counternotice can help content creators protect their fair use rights.
Một phản thông báo được soạn thảo đúng cách có thể giúp các nhà sáng tạo nội dung bảo vệ quyền sử dụng hợp lý của họ.
after submitting the counternotice, the disputed material was typically reinstated within 10-14 business days.
Sau khi gửi phản thông báo, vật liệu gây tranh cãi thường được khôi phục trong vòng 10-14 ngày làm việc.
the counternotice must include a physical or electronic signature to be legally valid.
Phản thông báo phải bao gồm chữ ký vật lý hoặc điện tử để có hiệu lực pháp lý.
some platform users misunderstand when a counternotice is an appropriate response to a takedown.
Một số người dùng nền tảng hiểu sai khi phản thông báo là phản ứng phù hợp với việc gỡ xuống.
the counternotice serves as a formal legal mechanism for contesting wrongful content removal.
Phản thông báo đóng vai trò là một cơ chế pháp lý chính thức để tranh cãi về việc gỡ nội dung sai trái.
content id disputes frequently involve counternotices as the primary resolution mechanism.
Các tranh chấp ID nội dung thường liên quan đến phản thông báo như cơ chế giải quyết chính.
the legal team carefully evaluated each counternotice to assess potential litigation risks.
Đội ngũ pháp lý đã cẩn thận đánh giá từng phản thông báo để đánh giá rủi ro kiện tụng tiềm tàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay