counterpointing ideas
chống lại các ý tưởng
counterpointing themes
chống lại các chủ đề
counterpointing arguments
chống lại các lập luận
counterpointing perspectives
chống lại các quan điểm
counterpointing styles
chống lại các phong cách
counterpointing voices
chống lại các tiếng nói
counterpointing narratives
chống lại các tường thuật
counterpointing views
chống lại các quan điểm
counterpointing elements
chống lại các yếu tố
counterpointing factors
chống lại các yếu tố
counterpointing the main argument can strengthen your essay.
Việc phản biện lại luận điểm chính có thể củng cố bài luận của bạn.
she enjoys counterpointing different musical styles in her compositions.
Cô ấy thích phản biện các phong cách âm nhạc khác nhau trong các sáng tác của mình.
counterpointing the pros and cons helps in making informed decisions.
Việc phản biện ưu và nhược điểm giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.
in art, counterpointing colors can create a vibrant effect.
Trong nghệ thuật, việc phản biện màu sắc có thể tạo ra hiệu ứng sống động.
counterpointing historical events reveals new perspectives.
Việc phản biện các sự kiện lịch sử cho thấy những quan điểm mới.
he enjoys counterpointing his views with those of his peers.
Anh ấy thích phản biện quan điểm của mình với quan điểm của đồng nghiệp.
counterpointing theories in science can lead to breakthroughs.
Việc phản biện các lý thuyết trong khoa học có thể dẫn đến những đột phá.
the author is skilled at counterpointing different character motivations.
Tác giả rất thành thạo trong việc phản biện những động cơ khác nhau của các nhân vật.
counterpointing the narrative with flashbacks enhances the story.
Việc phản biện câu chuyện với các đoạn hồi tưởng làm tăng thêm sự hấp dẫn cho câu chuyện.
in debate, counterpointing your opponent's claims is essential.
Trong tranh luận, việc phản biện những tuyên bố của đối thủ là điều cần thiết.
counterpointing ideas
chống lại các ý tưởng
counterpointing themes
chống lại các chủ đề
counterpointing arguments
chống lại các lập luận
counterpointing perspectives
chống lại các quan điểm
counterpointing styles
chống lại các phong cách
counterpointing voices
chống lại các tiếng nói
counterpointing narratives
chống lại các tường thuật
counterpointing views
chống lại các quan điểm
counterpointing elements
chống lại các yếu tố
counterpointing factors
chống lại các yếu tố
counterpointing the main argument can strengthen your essay.
Việc phản biện lại luận điểm chính có thể củng cố bài luận của bạn.
she enjoys counterpointing different musical styles in her compositions.
Cô ấy thích phản biện các phong cách âm nhạc khác nhau trong các sáng tác của mình.
counterpointing the pros and cons helps in making informed decisions.
Việc phản biện ưu và nhược điểm giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.
in art, counterpointing colors can create a vibrant effect.
Trong nghệ thuật, việc phản biện màu sắc có thể tạo ra hiệu ứng sống động.
counterpointing historical events reveals new perspectives.
Việc phản biện các sự kiện lịch sử cho thấy những quan điểm mới.
he enjoys counterpointing his views with those of his peers.
Anh ấy thích phản biện quan điểm của mình với quan điểm của đồng nghiệp.
counterpointing theories in science can lead to breakthroughs.
Việc phản biện các lý thuyết trong khoa học có thể dẫn đến những đột phá.
the author is skilled at counterpointing different character motivations.
Tác giả rất thành thạo trong việc phản biện những động cơ khác nhau của các nhân vật.
counterpointing the narrative with flashbacks enhances the story.
Việc phản biện câu chuyện với các đoạn hồi tưởng làm tăng thêm sự hấp dẫn cho câu chuyện.
in debate, counterpointing your opponent's claims is essential.
Trong tranh luận, việc phản biện những tuyên bố của đối thủ là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay