counterpointing

[Mỹ]/ˈkaʊntəpɔɪntɪŋ/
[Anh]/ˈkaʊntərˌpɔɪntɪŋ/

Dịch

v.hành động tương phản hoặc bổ sung các dòng nhạc khác nhau
n.yếu tố hoặc chủ đề tương ứng trong âm nhạc

Cụm từ & Cách kết hợp

counterpointing ideas

chống lại các ý tưởng

counterpointing themes

chống lại các chủ đề

counterpointing arguments

chống lại các lập luận

counterpointing perspectives

chống lại các quan điểm

counterpointing styles

chống lại các phong cách

counterpointing voices

chống lại các tiếng nói

counterpointing narratives

chống lại các tường thuật

counterpointing views

chống lại các quan điểm

counterpointing elements

chống lại các yếu tố

counterpointing factors

chống lại các yếu tố

Câu ví dụ

counterpointing the main argument can strengthen your essay.

Việc phản biện lại luận điểm chính có thể củng cố bài luận của bạn.

she enjoys counterpointing different musical styles in her compositions.

Cô ấy thích phản biện các phong cách âm nhạc khác nhau trong các sáng tác của mình.

counterpointing the pros and cons helps in making informed decisions.

Việc phản biện ưu và nhược điểm giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.

in art, counterpointing colors can create a vibrant effect.

Trong nghệ thuật, việc phản biện màu sắc có thể tạo ra hiệu ứng sống động.

counterpointing historical events reveals new perspectives.

Việc phản biện các sự kiện lịch sử cho thấy những quan điểm mới.

he enjoys counterpointing his views with those of his peers.

Anh ấy thích phản biện quan điểm của mình với quan điểm của đồng nghiệp.

counterpointing theories in science can lead to breakthroughs.

Việc phản biện các lý thuyết trong khoa học có thể dẫn đến những đột phá.

the author is skilled at counterpointing different character motivations.

Tác giả rất thành thạo trong việc phản biện những động cơ khác nhau của các nhân vật.

counterpointing the narrative with flashbacks enhances the story.

Việc phản biện câu chuyện với các đoạn hồi tưởng làm tăng thêm sự hấp dẫn cho câu chuyện.

in debate, counterpointing your opponent's claims is essential.

Trong tranh luận, việc phản biện những tuyên bố của đối thủ là điều cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay