countershock therapy
liệu pháp phản ứng sốc
countershock response
phản ứng phản sốc
countershock effect
hiệu ứng phản sốc
countershock mechanism
cơ chế phản sốc
countershock treatment
điều trị phản sốc
countershock phase
giai đoạn phản sốc
countershock protocol
giao thức phản sốc
countershock interval
khoảng thời gian phản sốc
countershock level
mức độ phản sốc
countershock analysis
phân tích phản sốc
the doctor explained the risks of countershock during the procedure.
bác sĩ đã giải thích những rủi ro của sốc điện trong quá trình phẫu thuật.
after the countershock, the patient's heart rate stabilized.
sau khi sốc điện, nhịp tim của bệnh nhân đã ổn định.
countershock is often used in cases of cardiac arrest.
sốc điện thường được sử dụng trong trường hợp ngừng tim.
he felt a sudden countershock when the machine was activated.
anh ấy cảm thấy một cơn sốc điện đột ngột khi máy được kích hoạt.
the countershock procedure was successful in restoring normal rhythm.
thủ thuật sốc điện đã thành công trong việc khôi phục nhịp tim bình thường.
medical staff are trained to handle countershock situations efficiently.
nhân viên y tế được đào tạo để xử lý các tình huống sốc điện một cách hiệu quả.
countershock can be a lifesaving intervention in emergencies.
sốc điện có thể là một biện pháp can thiệp cứu sống trong trường hợp khẩn cấp.
understanding the effects of countershock is crucial for healthcare providers.
hiểu rõ những tác động của sốc điện là rất quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
they monitored the patient closely after administering the countershock.
họ theo dõi bệnh nhân chặt chẽ sau khi thực hiện sốc điện.
the countershock helped regain consciousness in the patient.
cơn sốc điện đã giúp bệnh nhân tỉnh lại.
countershock therapy
liệu pháp phản ứng sốc
countershock response
phản ứng phản sốc
countershock effect
hiệu ứng phản sốc
countershock mechanism
cơ chế phản sốc
countershock treatment
điều trị phản sốc
countershock phase
giai đoạn phản sốc
countershock protocol
giao thức phản sốc
countershock interval
khoảng thời gian phản sốc
countershock level
mức độ phản sốc
countershock analysis
phân tích phản sốc
the doctor explained the risks of countershock during the procedure.
bác sĩ đã giải thích những rủi ro của sốc điện trong quá trình phẫu thuật.
after the countershock, the patient's heart rate stabilized.
sau khi sốc điện, nhịp tim của bệnh nhân đã ổn định.
countershock is often used in cases of cardiac arrest.
sốc điện thường được sử dụng trong trường hợp ngừng tim.
he felt a sudden countershock when the machine was activated.
anh ấy cảm thấy một cơn sốc điện đột ngột khi máy được kích hoạt.
the countershock procedure was successful in restoring normal rhythm.
thủ thuật sốc điện đã thành công trong việc khôi phục nhịp tim bình thường.
medical staff are trained to handle countershock situations efficiently.
nhân viên y tế được đào tạo để xử lý các tình huống sốc điện một cách hiệu quả.
countershock can be a lifesaving intervention in emergencies.
sốc điện có thể là một biện pháp can thiệp cứu sống trong trường hợp khẩn cấp.
understanding the effects of countershock is crucial for healthcare providers.
hiểu rõ những tác động của sốc điện là rất quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
they monitored the patient closely after administering the countershock.
họ theo dõi bệnh nhân chặt chẽ sau khi thực hiện sốc điện.
the countershock helped regain consciousness in the patient.
cơn sốc điện đã giúp bệnh nhân tỉnh lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay