counterpulse

[Mỹ]/[ˈkaʊntərpʌls]/
[Anh]/[ˈkaʊntərˌpʌls]/

Dịch

n. Sự tăng đột ngột trong áp suất động mạch xảy ra sau áp suất tâm thu; sự gia tăng ngắn gọn trong huyết áp giữa hai áp suất tâm thu; trong địa chấn học, một sóng địa chấn nhỏ xảy ra sau sóng địa chấn chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

counterpulse signal

Dấu hiệu xung ngược

detecting counterpulses

Phát hiện xung ngược

counterpulse rhythm

Chu kỳ xung ngược

weak counterpulse

Xung ngược yếu

counterpulse wave

Sóng xung ngược

felt counterpulse

Xung ngược cảm nhận được

counterpulse presence

Sự hiện diện của xung ngược

counterpulse activity

Sự hoạt động của xung ngược

increased counterpulse

Xung ngược tăng lên

counterpulse variation

Biến đổi xung ngược

Câu ví dụ

the counterpulse technology aims to improve blood circulation in the legs.

Công nghệ counterpulse nhằm cải thiện tuần hoàn máu ở chân.

doctors are researching the potential benefits of counterpulse therapy for peripheral artery disease.

Các bác sĩ đang nghiên cứu các lợi ích tiềm năng của liệu pháp counterpulse đối với bệnh động mạch ngoại vi.

the device delivers a gentle counterpulse to stimulate arterial flow.

Thiết bị cung cấp một counterpulse nhẹ để kích thích dòng chảy động mạch.

patients reported increased energy levels after undergoing counterpulse treatment.

Bệnh nhân báo cáo mức năng lượng tăng lên sau khi trải qua điều trị counterpulse.

the counterpulse system is non-invasive and comfortable to use.

Hệ thống counterpulse không xâm nhập và dễ sử dụng.

regular counterpulse sessions may help reduce symptoms of chronic venous insufficiency.

Các buổi điều trị counterpulse định kỳ có thể giúp giảm các triệu chứng của suy tĩnh mạch mãn tính.

we are evaluating the long-term effects of counterpulse on vascular health.

Chúng tôi đang đánh giá tác động lâu dài của counterpulse đối với sức khỏe mạch máu.

the counterpulse unit features adjustable intensity settings for personalized treatment.

Đơn vị counterpulse có các cài đặt cường độ điều chỉnh để điều trị cá nhân hóa.

clinical trials are investigating the efficacy of counterpulse in wound healing.

Các thử nghiệm lâm sàng đang kiểm tra hiệu quả của counterpulse trong việc chữa lành vết thương.

the counterpulse waveform mimics natural arterial pulsations.

Dạng sóng counterpulse mô phỏng các xung động mạch tự nhiên.

combining counterpulse with exercise may enhance the therapeutic outcomes.

Kết hợp counterpulse với vận động có thể cải thiện kết quả điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay